OURS in Vietnamese translation

['aʊəz]
['aʊəz]
ta
i
we
me
us
our
my

Examples of using Ours in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The shame is not ours, Kunta. I'm ashamed.
Sự hổ thẹn không thuộc về chúng ta, Kunta. Cháu rất hổ thẹn.
Into ours. And turn everything of his.
Thành của bọn tôi. Và biến mọi thứ của ông ấy.
And they can see orange. Their eyes, like ours, have three types of colour receptors.
Giống chúng ta, mắt của chúng có ba loại thụ quan màu sắc.
Yours… Ours… This is ours… We are sea-faring folk who follow the current.
Bọn ta là những người trôi theo dòng hải lưu.
When it's ours alone. Oh, we will….
Khi đó chỉ là của bọn tôi. Bọn tôi sẽ ngừng….
Ours was definitely worse. No way.
Không thể. Bọn em là tệ nhất rồi.
What is yours is now ours, Mr. Akoni.
Những thứ của anh giờ đã thuộc về chúng tôi, anh Akoni.
Not ours.- Oh yeah?
Không phải bọn tôi.- Thế à?
The Saviors wanted ours, all of them.
Bọn Saviors muốn tất cả chỗ súng.
Is all this ours?
Tất cả là cho chúng ta?
Not in ours.
Không phải với chúng ta.
You are ours.
Is ours too. But their loss and failure.
Cũng là của bọn tôi. Nhưng thất bại của bọn chúng.
It's… ours. It's ours!
Của bọn ta. Của bọn ta!
Everything else is ours, and that will make us square.
Những thứ khác là của bọn tôi, thế là huề.
I'm ashamed. The shame is not ours, Kunta.
Sự hổ thẹn không thuộc về chúng ta, Kunta.
We're searching for a friend of ours We have got to use all our powers.
Ta đang tìm bạn của mình Ta phải dùng mọi sức mạnh.
It's… BUYS. It's ours!
của bọn ta. Nó là!
Two of ours went missing.
Hai người của bọn ta đã mất tích.
Ours is to get Aang to the North Pole.
Của bọn em là đưa Aang đến Bắc Cực.
Results: 5001, Time: 0.0733

Top dictionary queries

English - Vietnamese