Examples of using
Overturn
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Learning with Raspberry PI, Delivery III- Make or overturn a SD card style Clonezilla image- A pedestrian in the network.
Học tập với Raspberry PI, Cung cấp III- Thực hiện hoặc lật SD thẻ phong cách Clonezilla hình ảnh- Một mạng lưới cho người đi bộ.
Yet the change would shake up and overturn the entire structure of bourgeois society.
Nhưng, thay đổi sẽ làm lung lay và đảo lộn toàn bộ cơ cấu xã hội tư sản.
Emperors could(and did) overturn judgements of lower courts from time to time.
Các hoàng đế có thể( và đã) đảo ngược các phán quyết của các tòa án cấp dưới tùy theo từng lúc.
SKILL 3- Yin Yang Overturn: With the umbrella,
KỸ NĂNG 3& 8211; Yin Yang Overturn: Với chiếc ô,
The Ferrari California boasts an ejectable roll-bar to ensure that its occupants are protected should the car overturn.
Ferrari California tự hào có một ejectable roll- bar để đảm bảo rằng người cư ngụ của nó được bảo vệ nên xe lật.
The long and short of it is that no US administration can overturn legally binding commitments in WTO rules.
Cả trong dài hạn hay ngắn hạn, chính quyền Mỹ cũng không thể đảo ngược những cam kết có tính ràng buộc pháp lý trong các quy định của WTO.
of battle on the front lines, not even the king can overturn a general's orders.
ngay cả nhà vua cũng không thể đảo lộn các mệnh lệnh của vị tướng.
Thoughts on"Learning with Raspberry PI, Delivery III- Make or overturn a SD card style Clonezilla image”.
Suy nghĩ về" Học tập với Raspberry PI, Cung cấp III- Thực hiện hoặc lật SD thẻ phong cách Clonezilla hình ảnh”.
He may even overturn convention and seek another term in office in 2022 after a decade in power.
Ông ta cũng có thể đảo ngược quy tắc thông thường và giành thêm một nhiệm kỳ nữa vào năm 2022, sau một thập niên cầm quyền.
The control box installed on the vehicle end can control the operation of stuff mechanism and overturn bucket mechanism.
Hộp điều khiển được lắp đặt ở đầu xe có thể điều khiển hoạt động của cơ cấu vật liệu và cơ cấu xô lật.
It would overturn a tradition in English and American law in which courts avoid second-guessing business decisions that are honestly made but wrong.
Nó sẽ đảo ngược truyền thống luật pháp tại Anh Mỹ theo đó tòa án không suy đoán các quyết định kinh doanh được đưa ra một cách trung thực, dù nó có sai.
Give us an organisation of revolutionaries and we will overturn Russia.".
Hãy cho chúng tôi một tổ chức những người cách mạng, và chúng tôi sẽ đảo ngược nước Nga.".
and we will overturn Russia.".
chúng tôi sẽ đảo ngược nước Nga”.
PM following Trump's visit, and it is entirely possible that her replacement will overturn the Huawei decision anyway.
có khả năng người thay thế bằng mọi cách sẽ đảo ngược quyết định đối với Huawei.
The institute's director, Nikolai Pokhilenko, told the agency that news of what's in the new field could be enough to"overturn" global diamond markets.
Giám đốc Viện Nikolai Pokhilenko cho biết với ITAR- Tass rằng tin tức về cánh đồng kim cương đủ để“ đảo ngược” các thị trường kim cương toàn cầu.
and we will overturn Russia!".
và chúng tôi sẽ đảo ngược nước Nga.".
While the decision will overturn state bans on same-sex“marriages“, it allows opponents of the ruling three weeks to ask for reconsideration.
Phán quyết này sẽ lật ngược lệnh cấm của các tiểu bang về" hôn nhân" đồng tính, nhưng nó cho phép những người phản đối có ba tuần để yêu cầu xem xét lại.
Mr Rudd said he would overturn a number of his predecessor's policies and sign the Kyoto Protocol
Ông Rudd nói rằng ông sẽ lật ngược một số chính sách của người tiền nhiệm,
Trump said that Democrats“will overturn everything that we have done, and they will do it quickly
Ông Trump nói tiếp:“ Họ sẽ lật ngược mọi thứ mà chúng ta đã thực hiện,
She accused me of a crime, so she had to overturn the verdict. and I found out her little secret.
Nên phải lật ngược lời tuyên án. Cô ta buộc tội tôi, và bị tôi phát hiện bí mật.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文