PICK IT in Vietnamese translation

[pik it]
[pik it]
nhặt nó
pick it
take it
caught it
bring it
cầm nó
hold it
pick it
take it
have it
wields it
grip it
carry it
keep it
grab it
chọn nó
select it
choose it
pick it
take it
opted for it
tap on it
lấy nó
take it
get it
grab it
pick it up
retrieve it
pull it
fetch it
bring it
obtain it
stole it
nhấc nó
lift it
pick it
took it
to pull it
nhận
receive
get
take
pick up
receipt
obtain
recognition
recipient
accepted
admitted
lượm nó
pick it
bế nó
hold him
picked it
carried him
put it
caught it
hái nó
vớt
take
recovered
picked up
salvaged
rescued
save

Examples of using Pick it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I was gonna pick it up after work.
Em đã định lấy nó sau giờ làm việc.
Pick it up, Sara.
Nhấc nó lên, Sara.
Sara, pick it up.
Sara, nhấc nó lên.
Mom helped me pick it out after we got the pumpkin.
Mẹ đã giúp tôi lấy nó ra sau khi chúng tôi đã nhận bí ngô.
Pick it out with a non-disinfected needle or other dirty objects.
Lấy nó ra bằng kim không được khử trùng hoặc các vật bẩn khác.
Pick it up and feel it in your hand.
Nhấc nó lên và cảm nhận trên tay của bạn.
Others may pick it up.
Một số người có thể lấy nó lên.
It was so heavy even I couldn't pick it up.
khá nặng, tôi thậm chí không thể nhấc nó lên.
I will pick it up from your house this weekend. Yeah.
Vâng. Em sẽ đến nhà anh lấy nó vào cuối tuần này.
You can come and pick it up at any time.”.
Cô có thể tới và nhận lại nó bất kỳ lúc nào".
Who will pick it up and re-ignite it?.
Ai sẽ là người tìm ra nó và bịt lại?
You pick it now, it won't germinate.
Anh hái bây giờ, nó sẽ không thể nảy mầm.
If not, pick it up later.
Nếu không, hãy chọn Để sau.
You will have to pick it for Book Club
Đây là một lựa chọn hộp sách
Might pick it up….
Có thể pick up….
Pick it up to see how heavy it is.
Hãy vác nó lên để thấy rằng nặng nhường nào.
I don't want any trouble. Pick it up.
Nhặt lên!- Tao không muốn gây chuyện.
I know Pick it up, quick!
Nhặt đi, mau lên! Biết rồi!
Pick it up!
Nhặt lên mau!
I can't pick it up! Sorry.
Tớ không gắp nó lên được! Xin lỗi.
Results: 362, Time: 0.0614

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese