RIGHT MOUSE in Vietnamese translation

[rait maʊs]
[rait maʊs]
chuột phải
right mouse
right-click
the mouse had to

Examples of using Right mouse in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Right, Mouse?
Đúng không Chuột?
(right mouse button).
Nút chuột phải( Right Button).
Right mouse click and select.
Click chuột phải và chọn.
Release the right mouse button.
Thả nút chuột phải.
Back works with the right mouse button.
Quay lại làm việc với nút chuột phải.
The right mouse is to put blocks.
Chuột phải để đặt block.
From the right mouse menu, select Properties.
Từ menu chuột phải, chọn Properties.
(right mouse button- translated into English).
( Nhấp chuột phải-> Dịch sang tiếng việt).
Click right mouse button and select"Save As.".
Bấm nút chuột phải và chọn“ Save As.”.
The brake is activated by right mouse click on the button.
Các phanh được kích hoạt bằng cách nhấp chuột phải vào nút.
The right mouse button in different places shows different popup menus.
Các nút chuột phải ở những nơi khác nhau cho thấy các menu popup khác nhau.
You can also drag a folder with the right mouse button.
Bạn cũng có thể kéo một thư mục với nút chuột phải.
Applications/shift+F10: simulates right mouse click on toolbar
Applications/ shift+ F10: tương tự bấm chuột phải trên thanh công cụ
When you release the right mouse button, select Create shortcut here.
Khi thả lỏng chuột, bạn chọn Create Shortcut Here.
Right mouse click on the image
Click chuột phải vào hình ảnh
Click right mouse button and select"modify
Bấm chuột phải và chọn“ Sửa
Right mouse click on your location and select“What's Here?”.
Nhấp chuột phải vào chỗ đánh dấu và chọn" What' s here?".
To open the context menu press right mouse click in free chart space.
Để mở menu ngữ cảnh nhấp chuột phải nhấp vào khoảng trống trong bảng.
Paste that emoticon with right mouse click(or CTRL P) into conversation window.
Dán biểu tượng cảm xúc đó với click chuột phải( hoặc CTRL P) vào cuộc trò chuyện cửa sổ.
Right mouse click on"Market Watch"
Click chuột phải" Market Watch"
Results: 562, Time: 0.0407

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese