SAVE US in Vietnamese translation

[seiv ʌz]
[seiv ʌz]
cứu chúng ta
save us
rescue us
help us
deliver us
to redeem us
cứu chúng tôi
save us
rescue us
deliver us
help us
giúp chúng ta
help us
make us
enable us
keep us
allow us
give us
assist us
save us
tiết kiệm cho chúng tôi
saved us

Examples of using Save us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And what could ever save us apart from love?”.
Còn gì có thể cứu vớt chúng ta ngoài yêu thương đây?".
Who will save us from death?
Ai sẽ giúp ta tránh khỏi cái chết?
Who will save us in this country?
Ai sẽ cứu vớt tôi ở cõi đời này?
It means"save us" or"deliver us.".
Nó có nghĩa là“ cứu tôi” hoặc“ giải cứu tôi”.
He is the one who will save us.”.
Là người có thể cứu được chúng tôi.”.
The ocean can save us.
Cứu biển là cứu chúng tôi.
It means“save us” or“rescue us.”.
Nó có nghĩa là“ cứu tôi” hoặc“ giải cứu tôi”.
Generalizations can save us a lot of time.
Và Askimet có thể tiết kiệm cho chúng ta rất nhiều thời gian.
I believe that love will save us.
Tình yêu sẽ cứu rỗi chúng ta.
They frequently save us time.
Chúng thường giúp ta tiết kiệm thời gian.
What can save us from the audit:?
Điều gì sẽ cứu chúng ta khỏi sự kiểm tra?
Save us!- Night-Monkey!
Khỉ Đêm, cứu bọn em với!
Only you can save us in this case.
Chỉ có ngài mới cứu được chúng tôi trong vụ này.
Save us from evil with your mercy.
Cứu rỗi chúng con khỏi quỷ dữ bằng sự khoan dung của người.
Night-Monkey…- What? Save us!
Khỉ Đêm, cứu bọn em với!
Night-Monkey… Save us!- What?
Khỉ Đêm, cứu bọn em với!
Neerja aunty, save us!
Dì Neerja, cứu tụi con!
Please save us!
Hãy cứu tụi con!
If the princess does not hurry. May the ancestors save us.
Có thể tổ tiên đã cứu chúng ta… nếu Công chúa không vội.
God save us, Caleb is well.
Chúa đã cứu chúng ta, Caleb vẫn ổn.
Results: 786, Time: 0.0519

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese