SCAR in Vietnamese translation

[skɑːr]
[skɑːr]
sẹo
scar
marks
scarification
vết sẹo
scar
mark
thẹo
scar
vết thẹo
scar
vết thương
wound
injury
trauma
scar
lesion
sore
vết nhơ
stain
blemish
the stigma
blot
taint

Examples of using Scar in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Geostigma scar on the eight-year-old's forehead looked painful.
Dấu vết của Geostigma trên trán cậu bé tám tuổi trông có vẻ rất đau đớn.
I will scar you for life!
Tao sẽ để thẹo cho mày nhớ đời!
They may form a scar after healing.
Có thể để sẹo sau khi lành bệnh.
You have the same conniving mind… that made Scar so… powerful.
Con có ý chí. Đã làm cho Scar trở nên thật… mạnh mẽ.
That will scar!
Sẽ có sẹo đó!
I said, that will scar.- You punk.
Đã nói sẽ có sẹo.- Thằng nhóc này.
No.- Funny scar?
Bị sẹo à?- Không?
The scar on your cheek.
Về vết sẹo trên mặt.
This scar… This speed.
Những vết sẹo đó… Tốc độ đó….
Come on. Well, that's gonna scar, buddy boy.
Coi nào. Sẽ để sẹo đấy, anh bạn nhỏ.
You have the same conniving mind that made Scar so powerful.
Đã làm cho Scar trở nên thật… mạnh mẽ.
The money in Scar Face's bag can only buy one star.
Số tiền trong cái túi của Mặt Sẹo chỉ đủ mua một sao.
As it seemed by her C-section scar.
vết sinh mổ của cô ấy chỉ ra như thế.
Can only buy one star. The money in Scar Face's bag.
Số tiền trong cái túi của Mặt Sẹo chỉ đủ mua một sao.
Scar is the man.
Scrate là người.
Scar and Acne Scars Treatment can be found in the following platforms.
Scars& Acne Scars có thể được tìm thấy trong các hệ thống sau đây.
Scar debuted in The Lion King(1994).
Kết cục của Scar trong Lion King( 1994).
Chiwetel Ejiofor in Talks to Voice Scar in the Live Action‘Lion King'.
Chiwetel Ejiofor nói về việc lồng tiếng cho Scar trong live action The Lion King.
So what scar lightening creams do I recommend?
Vì vậy, tôi đề nghị những vết sẹo kem làm sáng làm?
Chiwetel Ejiofor in talks to voice Scar in live-action Lion King.
Chiwetel Ejiofor nói về việc lồng tiếng cho Scar trong live action The Lion King.
Results: 1858, Time: 0.0776

Top dictionary queries

English - Vietnamese