SLAVE in Vietnamese translation

[sleiv]
[sleiv]
nô lệ
slave
bondage
enslavement
servitude
slave
slavonic

Examples of using Slave in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The slave girl found me there, by Spartacus' direction.
nữ đã tìm được em ở đó, nhờ có Spartacus.
You're strong, slave, but you're no match for me.
Mày rất mạnh, kẻ nô lệ, nhưng không thể sánh với ta được.
Slave To The System” by Slave To The System.
Slaves to" The System."- Nô lệ cho" Hệ Thống.".
He Bought A Slave And Claimed She Was George Washington's Nurse.
T mua một người nô lệ và tuyên bố bà là y tá của George Washington.
Korean slave girl public flash.
Hàn Quốc hầu gái đèn flash công cộng.
The Slave and the Lion.”.
Bức“ Người nô lệ và sư tử”.
This mindset is akin to that of a slave.
Cách suy nghĩ này thì giống với suy nghĩ của những người nô lệ.
The son of a slave.
Con của một kẻ nô lệ.
John Newton was the captain of a slave ship.
John Newton là thuyền trưởng một tàu buôn nô lệ.
It would be like putting a collar on a slave.
Nó sẽ giống như đặt vòng cổ cho nô lệ.
Give me just one more chance to be your slave?
Hãy cho em thêm cơ hội được làm vợ anh?
A device being addressed by the master is called a slave.
Khiển bởi master thì gọi là slaver.
John Newton(1725-1807) earned his living as a captain of slave ships.
John Newton( 1725- 1807) là thuyền trưởng một tàu buôn nô lệ.
Luk 1:48 For He looked upon the humiliation of His slave woman.
Vì Ngài đã nhìn với lợi về sự khiêm tốn của nữ tỳ của mình.
She was now treated as a slave.
Bây giờ cô bị đối xử như một người nô lệ.
They believe that eventually everything will come back," Slave said.
Họ tin rằng cuối cùng tất cả sẽ trở về như cũ”, Sloven nói.
Today, it's called slave labor.
Nô lệ ngày nay gọi là Người lao động.
Then you live the life of an imprisoned man, a slave.
Thế thì bạn sống cuộc sống của người bị giam cầm, của nô lệ.
Countrymen, may we see it a slave no more.
Đồng hương, chúng ta có thể thấy nó là nô lệ không nữa.
Beg that I might let you live once my armies came, if only as a slave.
Cầu xin tao sẽ cho mày sống như một kẻ nô lệ.
Results: 4492, Time: 0.0405

Top dictionary queries

English - Vietnamese