SOME FISH in Vietnamese translation

[sʌm fiʃ]
[sʌm fiʃ]
một số loài cá
some fish
certain species of fish
some fish-you
một số cá
some individuals
some fish
some specimens
some species
vài con cá
some fish
một số loại cá
certain types of fish
some kinds of fish
some species of fish
some varieties of fish
some sort of fish

Examples of using Some fish in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Some fish at bottom.
Nhiều cá ở tầng đáy.
Make me some fish!
Tặng em mấy con cá!
I have some fish and a bird.
Tôi có một con cámột con chim.
Maybe some fish.
Có lẽ một vài cá.
There were some fish caught.
con cá nào đó bị lôi đi.
The reason is that some fish.
Nguyên nhân là vì trong một số loại cá mà.
I have seen some fish that weigh… nearly a thousand pounds.
Ta đã từng thấy nhiều con cá nặng… gần nửa tấn.
Rice and some fish to eat.
Gạo và một ít cá để ăn.
Some fish.
Vài cá.
Actually she was going a little further down to get some fish.
Cô bé cũng gắng đi xa hơn một chút, những mong bắt được ít cá khác.
Most experts agree that pregnant women should eat some fish.
Theo ý kiến của các chuyên gia thì phụ nữ mang thai nên ăn một vài loài cá.
Go and see if they have caught some fish.".
Để xem có thể câu được những con cá nào.”.
Give me some fish.
Anh hãy cho tôi một con cá.
River has some fish.
Sông có nhiều cá.
Hope you catch some fish.”.
Hy vọng là anh tóm được nhiều cá.”.
Take a break. Eat some fish.
Nghỉ tí ăn cá nào?
I have seen some fish that weigh.
Ta đã từng thấy nhiều con cá nặng.
Help this little penguin to dodge these icicles and eat some fish!
Giúp chim cánh cụt này ít để tránh những icicles và ăn một số con cá!
Once in a while they catch some fish.
Một khi bạn bắt một vài cá.
Interventions like this can help some fish survive, as long as people are there to place them on their personal waterslide.
Những sự can thiệp như vậy có thể giúp một số loài cá sinh tồn, miễn là lúc nào cũng phải có người đứng sẵn ở đó để đặt chúng vào" nòng pháo" kia.
Results: 189, Time: 0.0429

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese