STREET in Vietnamese translation

[striːt]
[striːt]
đường phố
street
road
đường
road
sugar
way
street
line
route
path
track
tract
distance
phố
street
city
town
road
downtown
rue
district
pho

Examples of using Street in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Shocked in the Street.
Sốc trong những đường phố.
Canvass on every street, knock on every door.
Rong ruổi trên những con đường, gõ cửa từng ngôi nhà.
Across the street from Church's Chicken.
Phía bên ngoài nhà thờ Con gà.
Street without having to cross the street..
Nhà mà không cần phải xuống đường.
Wall Street to Trump: No trade wars.
Thông điệp từ Wall Street cho ông Trump: Không có chiến tranh thương mại.
Children play in this street, so we are very concerned.
Các bé thường xuyên ra chơi ở hẻm này nên chúng tôi rất lo”.
Small street in Venice.
Những đường phố nhỏ hẹp ở Venice.
Continue down Chapel Street.
Tiếp tục trên Chapel Street.
Check out Princess street!
Xem từ Princess Street.
The Bow Street men practically say that they have no clue.
Những người từ Bow Street nói rằng họ chẳng tìm ra một manh.
Name of the street?
Tên của Đường Đường?
On the street, beside the building were a few police cars and an ambulance.
Bên ngoài tòa nhà có nhiều xe cảnh sát và xe cứu thương.
It's unsafe for a woman alone on the street at this hour.”.
Con gái ở ngoài đường một mình vào giờ này rất nguy hiểm.".
Never EVER put your street address on your luggage.
Không bao giờ đặt địa chỉ nhà của bạn trên hành lý của bạn.
STOCKMARKETSWall Street continues to rise.
Cổ phiếu- Phố Wall tiếp tục tăng điểm.
Indeed, the truth is, Main Street is not well.
Danh vị thật, đường đường chính chính thì chẳng những.
The street is enough.
Ở ngoài đường là đủ rồi.
Go to Park Street.
Hướng đến Park Street.
The Street needs to make a statement here to the world.
Phố Wall cần phải thể hiện lập trường cho thế giới.
Visit Princess Street.
Xem từ Princess Street.
Results: 38929, Time: 0.0795

Top dictionary queries

English - Vietnamese