TAKE US BACK in Vietnamese translation

[teik ʌz bæk]
[teik ʌz bæk]
đưa chúng ta trở lại
take us back
get us back
brings us back
leads us back
put us back
send us back
đưa chúng ta về
brings us back
takes us back
mang chúng tôi trở lại
chúng đem lại cho ta
đưa chúng ta quay lại
brings us back
sending us back
takes us back

Examples of using Take us back in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Just take us back to that Tuesday.
Chỉ cần đưa chúng tôi trở lại thứ 3 hay thứ 4.
You can take us back to civilization. You can?
Ông sẽ đưa chúng tôi trở lại xã hội văn minh chứ?
Take us back to the war.
Đưa chúng tôi trở lại cuộc chiến.
What? What? Take us back down.
Gì? Gì? Đưa bọn tao quay lại.
Mr. Sulu, take us back to the space station.
Anh Sulu, đưa chúng tôi về trạm vũ trụ.
Take us back to.
Đem chúng ta quay lại.
Take us back!
Đưa chúng tôi quay lại!
They will take us back to Earth!
Nó sẽ giúp chúng ta, đưa ta về Trái đất!
Think they will take us back?
Anh nghĩ họ sẽ nhận chúng ta trở lại sao?
You can take us back now. Okay.
Giờ thì anh đưa chúng tôi trở về được rồi Được rồi.
Take us back right now.
Đưa chúng tôi tới đó ngay.
Take us back to Enterprise, Lieutenant.
Đưa chúng tôi quay lại Enterprise đi, trung úy.
Gideon, take us back to Rip.
Gideon, đưa bọn ta tới chỗ Rip.
Please take us back to the beach where we landed.
Xin hãy đưa chúng tôi trở lại bãi biển nơi chúng tôi đã cặp bến.
They will just take us back to the feeb farm, see?
Họ chỉ sẽ mang bọn anh về trại điên thôi, biết không?
God take us back.
Chúa Đem Chúng Ta Trở Lại.
So take us back to that day.
Đưa ta quay về ngày đó bên nhau.
Wow. So, Tim, take us back to that moment.
An8} Chà. Tim này, hãy đưa chúng tôi quay lại khoảnh khắc đó.
So, Tim, take us back to that moment. Wow.
An8} Chà. Tim này, hãy đưa chúng tôi quay lại khoảnh khắc đó.
Mmakgosi, take us back.
Lão nhị, theo ta về.
Results: 77, Time: 0.0618

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese