TEN THINGS in Vietnamese translation

[ten θiŋz]
[ten θiŋz]
10 điều
10 things
10 , article
9 things
mười điều
ten things
ten commandments
ten things
10 thứ
10 things
10 việc
10 things
10 jobs
9 điều
9 things
9 , article
10 things
mười thứ
ten things
10 things

Examples of using Ten things in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Top ten things to do in Bali.
Top 10 điều cần làm khi ở Bali.
Ten things to do in Kenya after your safari.
Mười điều cần làm ở Kenya sau chuyến đi săn của bạn.
Ten Things I know about you.
Mấy điều mình biết về chị.
Ten Things You Need to Know About the New U.S. Chemicals Law.
10 Những điều bạn cần biết về Luật Hóa chất mới của Hoa Kỳ.
Top Ten Things I Would Like To See Regarding Baseball.
Top 10 những điều tôi muốn xem về bóng chày.
Ten Things to Know about the Real St. Patrick.
10 Những điều cần biết về Real St. Patrick.
Ten Things to Consider Before Signing a Contract→.
Mười điều cần xem xét trước khi ký kết một hợp đồng.
Ten Things to Know About the Real Saint Patrick.
10 Những điều cần biết về Real St. Patrick.
Ten Things I've Learned Since I Became a Parent.
Ba điều tôi đã học được từ việc trở thành một người cha.
Ten Things To Do With an Old Computer.
10 điều cần làm với chiếc máy tính mới.
Ten Things You Should Not Buy at Walmart.
Mấy thứ không nên mua ở Walmart.
Home/ Unlabelled/ Ten things to consider before starting a small busines.
Home/ Chưa được phân loại/ 9 Things To Do Before Starting a Business.
My ten things.
10 Chuyện Của Tôi.
Ten things to do in London for free.
Mười điều cần làm ở London miễn phí.
Now in two hours we can do ten things.
Bây giờ, hai tiếng có thể làm được mười chuyện.
So today I'm going to tell you ten things.
Vậy hôm nay tôi sẽ nói với các bạn 10 điều.
I have got a million and ten things to do.
Ta có một triệu lẻ mười việc phải làm.
Here are ten things Gaddafi did for Libya that you may not know about….
Dưới đây là 10 điều Gaddafi đã làm cho Libya mà có thể bạn chưa biết….
If you were doing ten things wrong with him and 20 things right,
Nếu bạn đang làm mười điều sai trái với anh ta
Doing these ten things will not only help you to become a successful high school student,
Làm được 10 điều này không chỉ giúp các bạn thành công ở trường trung học
Results: 233, Time: 0.0518

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese