TESTING YOU in Vietnamese translation

['testiŋ juː]
['testiŋ juː]
kiểm tra bạn
test you
examine you
check you
quiz you
inspection you
inspect you
thử anh
testing you
thử ngươi
testing you
tried you
nghiệm anh
testing you
thử nghiệm bạn
testing you
thử thách bạn
challenge you
thử cô
testing you
thử thách ông
testing bạn
thử cậu
xét nghiệm cô
thử thách các con

Examples of using Testing you in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I was testing you, and you passed.
Tôi đang kiểm tra anh, anh đã thông qua.
God is testing you through daily chores.
Thiên Chúa đang thử thách các con qua những công việc hàng ngày.
They're just testing you.
Ta chỉ đang thử các ngươi thôi.
Or maybe they are testing you to see how you represent.
Cũng có thể là đưa ra để thử thách bạn xem bạn phản ứng ra sao.
I was testing you.
Tôi đã kiểm tra cô.
I was testing you.
Tôi chỉ thử cô thôi.
I was testing you.
Tôi đã thử nghiệm cô.
Testing you… The way you tested me.
Theo cách anh đã thử tôi. Thử anh..
We're testing you for antibodies.
Chúng tôi đang xét nghiệm kháng thể.
First my wife… God is testing you.
Chúa đang thử thách ngài. Vợ tôi.
Yeah, I was testing you and you failed.
Đúng thế, em đã thử thách anhanh đã thất bại.
I was just… testing you.
Anh chỉ định… thử em thôi.
For all you know, your boss is testing you.
luôn cố gắng vì biết các sếp đang thử thách cô.
She is not testing you.
Không phải nàng đang thử bạn đâu.
Ah, she's testing you.
À, cô ấy đang thử con.
And she's shit testing you.
Đó là khi cô ấy đang shit test bạn.
She's testing you, you realize.
Nó đang thử bà đó.
Naturally, your child will be testing you to be sure you still love her.
Đương nhiên trẻ cũng sẽ kiểm tra bạn để chắc chắn bạn vẫn yêu trẻ.
That includes all the content and testing you went through to produce the ebook.
Điều đó bao gồm tất cả các nội dung và thử nghiệm bạn đã trải qua để sản xuất ebook.
There is nothing wrong with this- except- who is challenging and testing you and your ideas?
Chuyện này không có gì là sai- ngoại trừ- ai sẽ là người đánh giá và kiểm tra bạn cùng những ý tưởng của các bạn?.
Results: 71, Time: 0.0705

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese