THAT THINGS WILL in Vietnamese translation

[ðæt θiŋz wil]
[ðæt θiŋz wil]
rằng mọi thứ sẽ
that everything will
that everything would
that things will be
that everything is going
that things are all going
rằng mọi chuyện sẽ
that things will
that everything would
that everything will be
rằng mọi việc sẽ
that things will

Examples of using That things will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
and believe that things will work out.
và tin rằng mọi chuyện sẽ ổn cả.
Born perhaps of the uniquely human understanding that things will not. And it's a uniquely human fantasy that things will get better.
Có lẽ bắt nguồn từ việc con người hiểu rằng những điều đó sẽ không xảy ra. Con người có ảo tưởng khác thường rằng mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
Our minds doubt that things will ever be much different than experience has taught us.
Lý trí của chúng ta nghi ngờ rằng mọi việc sẽ sẽ rất khác so với những gì mà chúng ta học được từ kinh nghiệm bản thân.
Not just give it word service, believe that things will work out as they should, providing we do what we should.
Không chỉ nói mà phải thực tin là mọi chuyện sẽ xảy ra đúng lẽ nếu ta làm những điều ta cần làm.
trust that if you don't make it that things will be OK
bạn không làm chorằng mọi thứ sẽ được OK
I think that things will happen.
tôi nghĩ rằng những chuyện đó sẽ xảy ra.
Know that these are normal worries in the beginning, and that things will improve with time.
Đây là những nỗi lo rất bình thường khi bạn bắt đầu, và điều đó sẽ được cải thiện theo thời gian.
tasks at hand and dealing with the fear that things will not be perfect,
đối phó với nỗi sợ rằng mọi thứ sẽ không hoàn hảo,
While I know rationally that things will be fine, that the friends and family I will see are good people,
Mặc dù tôi biết một cách hợp lý rằng mọi thứ sẽ ổn, nhưng bạn bè và gia đình tôi
I told her that I was sorry and that things will be all right
Tôi bảo cô rằng tôi xin lỗi, rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi,
understanding of the science, we can only anticipate that things will continue to accelerate, and problems of coastal impacts worsen.”.
nhất về khoa học, chúng ta chỉ có thể dự đoán rằng mọi thứ sẽ tiếp tục tăng tốc và các vấn đề về tác động ven biển trở nên tồi tệ hơn.
the Korean Peninsula throughout this year, backing up its prediction that things will not move backward next year.
điều đó sẽ củng cố cho dự đoán rằng mọi việc sẽ không thụt lùi vào năm tới.
For example, it's easy to hope that things will improve as a result of meditation, that we won't
Chẳng hạn, chúng ta dễ dàng hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn nhờ thiền định:
by the way), don't assume that things will always be just as comfortable as they are at home.
không' t giả định rằng mọi thứ sẽ luôn luôn được chỉ cần thoải mái như họ đang ở nhà.
each time she believes that things will change, she inevitably fails.
mỗi lần cô tin rằng mọi thứ sẽ thay đổi, cô chắc chắn thất bại.
you can do as regards this threats and challenges other than to be optimistic that things will continue to work for your good.
thách thức này ngoài việc lạc quan rằng mọi thứ sẽ tiếp tục hoạt động vì lợi ích của bạn.
There are hardly anything we could do as regards these threats other than to be optimistic that things will continue to work for our good.
Hầu như không có bất cứ điều gì chúng ta có thể làm liên quan đến các mối đe dọa này ngoài việc lạc quan rằng mọi thứ sẽ tiếp tục hoạt động vì lợi ích của chúng ta.
It would be reckless to assume that things will quiet down in spring and summer,” Dr. Peter Hotez,
Sẽ là bất cẩn khi cho rằng, mọi thứ sẽ lắng xuống vào mùa xuân
It would be reckless to assume that things will quiet down in spring and summer,” said Dr. Peter Hotez,
Sẽ là bất cẩn khi cho rằng, mọi thứ sẽ lắng xuống vào mùa xuân
complains about the wind; the optimist sits back saying that things will improve; and the great leaders says,“We can do this!”
người lạc quan ngồi lại, nói rằng mọi thứ sẽ tốt hơn; nhưng các nhà lãnh đạo vĩ đại
Results: 121, Time: 0.0378

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese