THERE ARE CHANGES in Vietnamese translation

[ðeər ɑːr 'tʃeindʒiz]
[ðeər ɑːr 'tʃeindʒiz]
có những thay đổi
there are changes
have changes
changes could
getting the changes
contains changes
may change
có sự thay đổi
there is a change
has changed
there is a shift
there is variation
there is an alteration
changes can

Examples of using There are changes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Post updates to a Slack channel when there are changes in your Asana workspace.
Đăng thông tin cập nhật lên kênh Slack khi có sự thay đổi trong không gian làm việc Asana.
Yet despite these incredible adaptations, there are changes unfolding in their habitats too rapidly for sea lions to handle.
Dù có những thích nghi ưu việt, nhiều thay đổi trong môi trường sống diễn ra quá nhanh so với khả năng thích ứng này.
In addition, whenever there are changes in production taxes(e.g., property, excise and sales taxes) the share of
Ngoài ra, bất cứ khi nào có thay đổi về thuế sản xuất( ví dụ thuế tài sản,
If we do, then when there are changes in the body and mind there won't be too much clinging.
Nếu được vậy thì khi có những sự thay đổi trong thân tâm, ta sẽ không nhiều bám víu.
Currently, there are changes in at least three notable domains with major implications for education: technology, work, and globalization.
Hiện tại, nhiều thay đổi đang diễn ra trong ít nhất 3 lĩnh vực quan trọng của đời sống mà có liên quan đến giáo dục: công nghệ, việc làm và toàn cầu hóa.
And that means there are changes that you can make for 2017.
Và điều đó nghĩa là có những thay đổi mà bạn thể thực hiện cho năm 2017.
There are changes to the landscape, people wearing different clothes, and more importantly,
Đó là sự thay đổi về cảnh quan, về cách ăn mặc quần áo,
There are changes to the way levies for cattle, goat, lamb and sheep slaughters are split between R&D and marketing.
Sẽ có những thay đổi về cách phân chia nguồn thuế thu được từ việc giết mổ gia súc, dê và cừu cho công tác nghiên cứu- phát triển và marketing.
I know there are changes that need to be made in my life.
Mặc dù tôi biết rõ rằng nhiều sự thay đổi cần phải được làm trong cuộc đời của tôi.
Fortunately, there are changes women can make that may reduce these symptoms.
Điều may mắn là có một vài sự thay đổi  thể giúp làm giảm các triệu chứng này.
Please note that there are changes coming to Bitrix24 plans after January 31, 2018.
Xin hãy lưu ý rằng sẽ có rất nhiều thay đổi đối với các kế hoạch của Bitrix24 sau ngày 31 tháng 1 năm 2018.
When there are changes, they will respond by investigators from the changes..
Khi có những sự thay đổi, chúng sẽ phản ứng lại bằng cách điều tra từ sự thay đổi đó.
Consultation with contractors where there are changes that affect their OH&S.
Bàn bạc với các nhà thầu khi có các thay đổi ảnh hưởng đến các vấn đề OH& S của họ.
Consult contractors when there are changes or matter which affect their OH&S.
Bàn bạc với các nhà thầu khi có các thay đổi ảnh hưởng đến các vấn đề OH& S của họ.
Active surveillance is closely following a patient's condition without giving any treatment unless there are changes in test results.
Giám sát tích cực theo sát tình trạng của bệnh nhân mà không đưa ra bất kỳ điều trị nào trừ khi có thay đổi trong kết quả xét nghiệm.
Right now, things might seem calm on the surface, but there are changes rippling through that world;
Ngay lúc này, thể mọi sự dường như đang phẳng lặng trên bề mặt, nhưng vẫn có những thay đổi đang làm chao đảo thế giới đó;
Also notice that the save button is disabled until there are changes that need to be submitted to the server….
Cũng chú ý thêm là nút Save sẽ bị disable cho tới khi có thay đổi nào đó cần gửi lên server.
AGC(Atypical Glandular Cells)- This result means that there are changes in the glandular cells of the cervix.
AGC( Atypical Glandular Cells- tế bào tuyến không điển hình): Kết quả này nghĩa là đã có những thay đổi nhất định ở các tế bào tuyến tại cổ tử cung.
more heat, so there are changes in temperature and texture.
nhiều nhiệt hơn, và do đó sẽ có sự thay đổi ở nhiệt độ và cấu trúc ngực.
You will be notified the on the day of your trip if there are changes due to weather.
Bạn sẽ được thông báo trong tuần của chuyến đi nếu có thay đổi do thời tiết.
Results: 133, Time: 0.0577

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese