THIS KID in Vietnamese translation

[ðis kid]
[ðis kid]
đứa trẻ này
this child
this kid
this baby
this boy
this girl
this infant
nhóc này
this kid
this boy
this little
this guy
this girl
this child
this man
đứa bé này
this child
this baby
this kid
this boy
đứa nhỏ này
this kid
this child
this little boy
thằng bé này
this boy
this kid
con này
this child
this son
this kid
this girl
this one
but this
this bitch
this dog
this cow
does this
thằng nhỏ này
em này
of these brothers
this kid
hey
this child
đây kid
this kid
cậu này
this guy
you this
thằng nhãi này

Examples of using This kid in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This kid wants to try out. Hey.
Em này muốn thử. Này..
I saw this kid once. This kid..
Tôi đã thấy đứa bé này rồi. Đứa trẻ này..
This Kid Yoyo Car gives babies a safe….
Đây Kid Yoyo xe cho trẻ sơ sinh một đồ chơi an….
And then he will hate this kid even more.
Sẽ càng ghét cái con này hơn.
This kid was not the easiest to teach.
Đứa nhỏ này hắn dạy dỗ không dễ dàng.
Wow, this kid!
Chà, thằng nhỏ này!
I like this kid, Henry.
Tôi thích cậu này, Henry.
If you want this kid, you can't just think of yourself.
Nếu cô muốn đứa bé này, cô không thể chỉ nghĩ cho bản thân.
Oh, this kid.
Ôi, thằng bé này.
But it's probably too late for this kid.
Nhưng có lẽ nó quá muộn màng với những người con này.
This kid was tricking him!
Thằng nhãi này lừa hắn!
And this kid has suffered.
Đứa nhỏ này đã chịu khổ rồi.
You think this kid is drunk?
Cậu nghĩ thằng nhỏ này xỉn chưa?
This kid's a diamond in the rough.
Cậu này là kim cương thô đấy.
This kid broke a lot of bones.
Thằng bé này gãy rất nhiều xương.
Thanks… I was this kid too.
Thanks, mình cũng đang làm con này.
To be honest, I didn't really want to kill this kid.
Nói thực, ta đều không nỡ giết đứa bé này.
This kid is scared stiff,
Đứa nhỏ này sợ người lạ,
This kid, 15 years old.
Thằng nhỏ này, mới 15 tuổi.
they're using this kid.
bạn đang dùng con này.
Results: 816, Time: 0.073

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese