THIS LAB in Vietnamese translation

[ðis læb]
[ðis læb]
phòng thí nghiệm này
this lab
this laboratory
lab này
this lab

Examples of using This lab in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There's only room for one god in this lab, and it's not yours.
Chỉ có căn phòng cho 1 tâm linh trong phòng thí nghiệm này, và nó không phải là của cô.
You and I both woke up in this lab once knowing that our lives would never be the same.
Sẽ không bao giờ giống như trước nữa. Anh và tôi đều từng thức dậy ở phòng lab này, biết rằng cuộc sống của mình.
But you're an engineer, not a scientist, Okay. and this lab is for scientific research.
Được rồi. Nhưng anh là kỹ sư, không làm khoa học, mà phòng này là để nghiên cứu khoa học.
Would never be the same. You and I both woke up in this lab once knowing that our lives.
Sẽ không bao giờ giống như trước nữa. Anh và tôi đều từng thức dậy ở phòng lab này, biết rằng cuộc sống của mình.
We have invested over USD100,000 in this lab, and normally if you go to SGS to do one test,
Chúng tôi đã đầu tư hơn 100.000 USD vào phòng thí nghiệm này, và thông thường
Our goal in this lab is to identify traits like reduced secondary root growth that we can pass along to breeders so that they can incorporate
Mục tiêu của chúng tôi trong phòng thí nghiệm này là xác định những đặc điểm như sự giảm phát triển rễ thứ cấp
you can type up your reply and press the Send and archive button if you have this Lab enabled.
bấm nút Send and archive nếu Lab này được kích hoạt.
Before that many concerns about this lab were raised in a 2011 article by Joni Simonishvili, entitled«Bio Weapons or Bio Health Reference Lab in Tbilisi Georgia?».
Trước đó, nhiều lo ngại về phòng thí nghiệm này đã được nêu trong bài báo của tác giả Joni Simonishvili vào năm 2011 với nhan đề“ Vũ khí hóa học hay phòng thí nghiệm khảo cứu sức khỏe sinh học ở Tbilisi?”.
We have invested over USD100,000 in this lab, and normally if you go to SGS to do one test,
Chúng tôi đã đầu tư hơn 100, 000 trong phòng thí nghiệm này, và thông thường nếu bạn đi đến
This lab is revealing the hidden workings of babies' brains… and could prove key in getting earlier
Phòng thí nghiệm này phát hiện những hoạt động bí ẩn của bộ não trẻ sơ sinh…
Many concerns about this lab were raised in a 2011 article by Joni Simonishvili, entitled“Bio Weapons or Bio Health Reference Lab in Tbilisi Georgia?”.
Nhiều lo ngại về phòng thí nghiệm này đã được nêu trong bài báo của tác giả Joni Simonishvili vào năm 2011 với nhan đề“ Vũ khí hóa học hay phòng thí nghiệm khảo cứu sức khỏe sinh học ở Tbilisi?”.
People with cancer- This lab study has shown that some withanolide compounds may have the ability to suppress the growth of some human cancer cells.
Người bị ung thư- Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm này đã chỉ ra rằng một số hợp chất withanolide có thể có khả năng ức chế sự tăng trưởng của một số tế bào ung thư ở người.
With wide range of applications, this lab pressure spray dryer can not only implement hot air drying
Với nhiều ứng dụng, máy sấy phun áp suất trong phòng thí nghiệm này không chỉ có thể thực hiện sấy khô
Lab torque rheometer This lab mixing torque rheometer, which is designed to a excellent system with high measuring precision,
Nhiệt kế mô- men xoắn của phòng thí nghiệm Điều này phòng thí nghiệm trộn mô- men xoắn Rheometer, được thiết kế
Written by educator Cynthia Chernecky and clinical nurse specialist Barbara Berger, this lab reference covers today's lab tests with concise, easy-to-use information.
Được viết bởi nhà giáo dục Cynthia Chernecky và chuyên gia y tá lâm sàng Barbara Berger, tài liệu tham khảo xét nghiệm này bao gồm các xét nghiệm mới nhất với thông tin ngắn gọn, dễ sử dụng.
commercial military industrial and aviation type equipment testing is covered by this model This lab power source offers the perfect solution to meet the market….
hàng không được bao phủ bởi mô hình này. Nguồn năng lượng phòng thí nghiệm này cung cấp giải pháp hoàn hảo để….
industrial chemicals and also used for the mixing of all kinds of low viscosity materials This lab internal mixer….
độ nhớt thấp& nbsp; Bộ pha trộn nội bộ lab này….
With his help, I was able to win a grant from the US government to build a transportable, multispectral imaging lab, And with this lab, I transformed what was a charred and faded mess into a new medieval classic.
Với sự giúp đỡ của ông, tôi đã giành một học bổng từ Chính phủ Mỹ để xây một phòng thí nghiệm hình ảnh đa quang phổ có thể di chuyển, Và với phòng thí nghiệm này, tôi đã chuyển một mớ đen thui và mờ mịt thành một tác phẩm kinh điển thời trung cổ.
We believe that this lab test holds exciting potential to bring state-of-the-art diagnostics within easy reach of non-expert users," lead researcher, professor Michael Mahan of the University of California,
Chúng tôi tin rằng thử nghiệm trong phòng lab này có tiềm năng thú vị để mang hệ chẩn đoán tân tiến tới tầm tay của những người dùng không chuyên”,
In this lab.
Với Lab này.
Results: 2587, Time: 0.0336

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese