THREATENING in Vietnamese translation

['θretniŋ]
['θretniŋ]
đe dọa
threaten
intimidation
intimidate
menace
endanger
blackmail
đe doạ
threatened
endangered
intimidated
menacing
intimidation
in danger
at stake
jeopardized
threateningly

Examples of using Threatening in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mommy's threatening Daddy.
Mẹ đang dọa ba.
Are you threatening me? No?
Không.- Ông đang đe doạ tôi đấy à?
Cheonga's double scythe is as threatening as a top warrior's sword.
Song liềm của Cheonga đáng sợ như lưỡi kiếm của danh thủ vậy.
Are you threatening me?
Ông đang doạ tôi đấy à?
We threatening each other now?
Giờ chúng ta đang dọa nhau à?
The Barksdales threatening you?
Nhà Barksdales đã đe dọa bà?
Of threatening my family. Plenty others have made the mistake.
đã đe dọa gia đình tôi. Rất nhiều kẻ khác từng phạm sai lầm.
Threatening the peace.”.
Dọa đến sự hòa bình.”.
He's a psycho threatening to kill your kids!
Hắn là kẻ tâm thần đang dọa giết con cô đấy!
Is threatening you.
đang đe dọa cậu.
At this writing, North Korea is threatening to cancel the June 12th meeting.
Theo NYT, Triều Tiên đã đe dọa có thể hủy bỏ cuộc gặp 12/ 6.
Year old girl with life threatening illness….
Cô gái 22 tuổi cả đời sống chung với căn bệnh nguy….
It seemed my‘Gift' was more threatening than she had anticipated.
Có vẻ như“ Tài Năng” của tôi đáng sợ hơn những gì cô ấy lường trước.
Be united and give a threatening challenge.
Bỏ đi và còn thách thức hăm dọa.
But you stop threatening my men.
Nhưng anh hãy ngừng doạ người của tôi.
I thought she was just threatening me.
Nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ đang doạ tôi thôi.
Why is this film so threatening to them?
Con mẹ nó, sao bộ phim này lại doạ người như thế?
He has to be so careful because it truly is life threatening.
Bạn phải rất cẩn thận, bởi vì bị đe dọa là một cuộc đời.
I told you people are threatening”.
Ta đã nói là ngươi sẽ dọa người mà”.
For what? For threatening my dad.
Làm gì? Vì đã đe doạ cha tôi.
Results: 4746, Time: 0.0627

Top dictionary queries

English - Vietnamese