TIN in Vietnamese translation

[tin]
[tin]
thiếc
tin
pewter
tinplate
tinfoil
tin
believe
news
trust
information
confident
faith
message
belief
am convinced
reports
tín
credit
tin
signal
trust
telegraph
believers
faith
beliefs
creed
faithful
thiên
natural
thien
celestial
heavenly
god
tian
divine
nature
galaxy
tin
hộp
box
cartridge
carton
container

Examples of using Tin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Pour mixture into baking tin and bake for about 35 minutes.
Đổ hỗn hợp vào khuôn nướng và nướng trong 35 phút.
I will be back after I find the Tin Armor.
Em sẽ trở về sau khi kiếm được cái Tin Armor.".
Natural soy wax scented candles in round tin.
Mùi thơm tự nhiên đậu nành sáp nến ở vòng điền.
foil bag or tin.
túi hoặc hộp thiếc.
I will get another tin.
Để tôi lấy thêm lon khác.
You seemed to be mesmerized by this tin lighter.
Cháu dường như bị mê hoặc bởi cái bật lửa sắt đó.
Things duplicate themselves in Tin;
Những vật tự nhân đôi chúng ở Tlön;
He looks like a tin soldier.
Trông như một anh lính chì.
It is called Antique Tin.
Thứ này gọi là đại tin tin.
Aromatic soy wax candles--non toxic with cotton wick in tin.
Thơm đậu nành sáp nến-- không độc hại với bông wick ở điền.
Metal containers: tin cans, aluminum cans.
Đồ đựng bằng kim loại: hộp thiếc, lon nhôm.
They're in the tin.
Chúng ở trong cái hộp thiếc.
You seem to be mesmerized by this tin lighter.
Cháu dường như bị mê hoặc… bởi cái bật lửa sắt đó.
Can't you see that I am playing games with General Tin?
Các ngươi không thấy rằng ta đang chơi với Điền Tướng quân hay sao?
There is money in the old tea tin.
Có tiền cất trong cái hộp trà cũ.
I will keep the tin.
Tôi sẽ giữ cái hộp.
Suspect the robber's car is down heading to the Lam Tin direction!
Chúng tôi nghi ngờ xe bọn cướp trốn về hướng Lam Điền!
But we don't know what's in the other half of the tin.
Nhưng ta không biết có gì trong nửa kia của cái lon.
They're in the tin.
Chúng ở trong hộp thiếc.
FnMicrosoft YaHei\fs14}Oh, no, no. You are not leaving us in this tin can{\r}.
Ông không thể bỏ chúng tôi lại trong cái hộp thiếc này.
Results: 2143, Time: 0.1005

Top dictionary queries

English - Vietnamese