TO TRUST HIM in Vietnamese translation

[tə trʌst him]
[tə trʌst him]
tin tưởng anh ta
trust him
believe him
confide in him
tin tưởng anh ấy
trust him
believe in him
confident he
count on him
tin hắn
trust him
believe he
think he
disbelieved him
vouch for him
tin tưởng ngài
trust him
tin tưởng ông
trusted him
believe you
để tin cậy ngài
to trust him
tin cậu ta
trust him
believed him
tin tưởng cậu ta
to trust him
niềm tin vào ngài
faith in him
their trust in him
để tin tưởng ngài
tin tưởng MU

Examples of using To trust him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The best thing to do is to trust Him.
Đáo tốt nhất, chính là tin tưởng anh ấy.
I don't need to trust him.
Ta không cần phải tin hắn.
We told you not to trust him.
Đã bảo em đừng tin cậu ta.
You must learn to trust him, for that is the nature of family.
Cậu phải học cách tin tưởng cậu ta vì gia đình là như vậy.
That's why we need to trust him.
Đó là lý do ta cần tin ông ta.
but we got to trust him.
nhưng chúng ta phải tin cậu ta.
He only wants you to trust Him!
Đơn giản chỉ là anh ấy muốn bạn tin tưởng anh ấy thôi!
Was it time to trust him?
Đến lúc tin tưởng MU?
Eleanora-sama, you seem to trust him quite a bit.”.
Eleanora- sama, ngài có vẻ hơi tin tưởng cậu ta đấy.".
We need to trust him.
Ta cần phải tin ông ta.
He just wants you to trust Him!
Đơn giản chỉ là anh ấy muốn bạn tin tưởng anh ấy thôi!
Is it time to trust Him?
Đến lúc tin tưởng MU?
I choose to trust Him.”.
Ta lựa chọn tin tưởng hắn.".
Maybe to trust him or her.
Bạn phải tin tưởng anh ấy hoặc cô ấy..
Grace to Trust Him More!
Blind tin tưởng với anh ta! Thêm!
She wants to trust him.
Nàng muốn tin tưởng hắn.
I want to know how to trust Him without reserve.
Mình muốn biết tin anh ấy để yên ổn tâm hồn.
Was she starting to trust him?
Nàng đã bắt đầu tin tưởng hắn sao?
Chose to trust him… because he is ape.
Cha… đã chọn tin tưởng hắn… vì hắn là khỉ.
Is it really so hard to trust him?
Thực sự tin tưởng hắn khó đến vậy?
Results: 199, Time: 0.0652

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese