TRUSTED HIM in Vietnamese translation

['trʌstid him]
['trʌstid him]
tin tưởng anh ta
trust him
believe him
confide in him
tin anh ấy
trust him
believe he
sure he
think he
tin tưởng hắn
trust him
believe him
tin ông
believe you
trust you
reports that mr
his confidence
tin cậu ta
trust him
believed him
tin ngài
believe in him
trust him
believeth on him
đã tin hắn
believed him
had believed him
tin cậu ấy
believe he
think he
trust him
am convinced he
đã tin tưởng nó

Examples of using Trusted him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I trusted him, all right.
Tôi tin tưởng ông ta, vậy thôi.
We trusted him very quick.
Em đã tin tưởng anh rất nhanh.
We trusted him with that which is most precious to us.
Chúng tôi tin tưởng bà ấy bằng chính những điều quan trọng nhất với chúng tôi.
The whole team trusted him.
Toàn đội cũng tin tưởng ông ấy.
I loved and trusted him more than anyone in the world.
Em yêu anhtin anh hơn bất kỳ ai trên đời này.
And the chief trusted him as.
Lão đại đã tin tưởng anh ta như.
My husband and I trusted him.
Mẹ và tôi đã tin tưởng ông ta.
Both me and my mom trusted him.
Mẹ và tôi đã tin tưởng ông ta.
I trusted him, but he cheated me.”.
Tôi đã từng tin anh, nhưng anh đã lừa tôi.”.
I trusted him because he was my uncle.
Em tin ông ấyông ấy là bác em.
I trusted him and believed in him..
Tôi tin ông ấytin lời ông ấy..
I trusted him.
I trusted him, that's how.
Tôi tin tưởng ông ta, vậy thôi.
I trusted him more than myself.
Em tin ảnh hơn cả bản thân em.
People have trusted him for, you know, all their lives.
Mọi người đã tin tưởng ông ấy suốt cuộc đời họ.
I figured if Conner trusted him, I probably could too.
Nếu như Conner đã tin tưởng anh ấy, thì tôi cũng có thể.
I trusted him, and he cheated on me.
Em đã tin anh ta, và anh ta phản bội em.
They trusted him.
Họ đã tin tưởng hắn.
She trusted him.
Cô ấy tin anh ta.
You trusted him.
Em đã tin ông ta.
Results: 160, Time: 0.058

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese