TURKEY in Vietnamese translation

['t3ːki]
['t3ːki]
thổ nhĩ kỳ
turkey
turkish
turks
turkic
ankara
gà tây
turkey
ankara
turkey
turkish
thổ
turkish
native
turkey
indigenous
territory
turks
tho
delta
ottoman
land

Examples of using Turkey in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Today, the only country that can influence Turkey is Russia.
Ngày nay, quốc gia duy nhất có thể ảnh hưởng đến Thổ Nhĩ Kỳ là Nga.
Trump's company has a property in Turkey.
Tập đoàn Trump có bất động sản ở Istanbul.
There is a city called“Batman” in Turkey.
Có một thành phố tên là“ Batman” ở Thổ Nhỹ Kỳ.
But neither are Turkey and Iran.
Nhưng không có Nga và Iran.
There is a town named Batman in Turkey.
Có một thành phố tên là“ Batman” ở Thổ Nhỹ Kỳ.
The US will have to choose between Turkey and the Kurds.
Thổ Nhĩ Kỳ phải lựa chọn giữa Nga và phương Tây.
Scholarship can be taken in USA and Turkey.
Học bổng có thể được thực hiện ở Bồ Đào Nha và Hoa Kỳ.
Learn more about types of Feta cheese in Turkey.
Tìm hiểu thêm về các kiểu Cheesecake ở các nước.
There's still a town called“Batman” in Turkey.
Có một thành phố tên là“ Batman” ở Thổ Nhỹ Kỳ.
The USA were never an ally of Turkey.
Hoa Kỳ nhưng chưa bao giờ là đồng minh của Nga.
There is a city in Turkey called Batman.
Có một thành phố tên là“ Batman” ở Thổ Nhỹ Kỳ.
I will run out and get a turkey from the restaurant.
Anh sẽ đến nhà hàng lấy .
In any case, if you like to eat chicken, turkey, duck….
Trong mọi trường hợp, nếu bạn thích ăn thịt gà, gà tây, vịt….
What can that terror army target but Turkey?
Điều gì mà quân đội khủng bố có thể nhắm tới ngoài Thổ Nhĩ Kỳ?
Tags: F-35, Turkey, Turkish defence industries.
Tags: F- 35, Thổ Nhĩ Kỳ.
No one injured in attack on U.S. Consulate in Turkey.
Không có người Mỹ bị thương trong vụ tấn công Tòa Lãnh sự ở Istanbul.
Serving the turkey.
Phục vụ Turku.
Turkey profile from UNESCO Turkey.
Hồ sơ thổ nhĩ kỳ từ unesco.
Trump Offered Turkey F-35 Jets In Exchange For Not Invading Syria.
Trump từng đề nghị đổi hợp đồng F- 35 để Thổ Nhĩ Kỳ không đánh Syria.
Serve the turkey.
Phục vụ Turku.
Results: 20090, Time: 0.0441

Top dictionary queries

English - Vietnamese