USE ME in Vietnamese translation

[juːs miː]
[juːs miː]
sử dụng tôi
use me
dụng tôi
used me
use me
xài tao đi

Examples of using Use me in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Father, use me to help in any way!
Lạy Cha, xin hãy sử dụng con để giúp đỡ chúng trong mọi hoàn cảnh!
Use me for what?- Nothing?
Lợi dụng anh? Để làm gì?
Lord, use me to build your kingdom.".
Xin sử dụng con để xây dựng vương quốc Chúa”.
Jesus, fill me with your love and use me to feed others.”.
Đầy tình yêu của Chúa và xin sử dụng con để cho những người khác ăn”.
Use me as bait.
Hãy dùng em làm mồi nhử.
Use me as a conduit of Your grace.
Sử dụng con như một đường dẫn của sự ân sủng của Ngài.
Use me. They never cover me..
Dùng tớ đi, họ chả bao giờ kèm tớ cả.
I won't let them use me.".
Tôi không để họ sử dụng mình.”.
He slaving me, use me as sex slave.
Nó chiếm lấy anh, sử dụng anh như một tên nô lệ.
Use me here as Your instrument.".
Ngài đã dùng tôi như một công cụ của Ngài.”.
Use me to help draw them to you, Father.
Sử dụng con để giúp kéo họ gần với Ngài, thưa Cha.
So you wanna use me as your pawn?
Vậy là cậu muốn dùng tớ như quân tốt?
They use me to make money for them.
Họ lợi dụng tớ để kiếm tiền cho họ.
An8}so they had to use me as their money-making tool.
Họ lợi dụng tớ để kiếm tiền cho họ.
And now you can't use me anymore, and that drives you nuts.
Giờ không thể lợi dụng em nữa, điều đó khiến anh phát điên.
You can use me any time.
Em lợi dụng anh lúc nào cũng được.
And back into a mermaid again. You can use me to turn human.
Cô có thể dùng ta để biến thành người, và trở lại thành tiên cá.
You wanted to stab me so you could use me as bait.
Anh muốn đâm tôi để dùng tôi làm con mồi.
Use me in a way no woman should be used..
Chúng lợi dụng em theo cách mà không một người phụ nữ nào nên bị.
But did we have to use me as bait?- Thanks.
Nhưng sao ta phải dùng em làm mồi nhử? Cám ơn.
Results: 198, Time: 0.0461

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese