WAIT FOR HIM in Vietnamese translation

[weit fɔːr him]
[weit fɔːr him]
chờ hắn
wait for him
expecting him
pending
chờ anh ta
waiting for him
đợi hắn
wait for him
expecting him
đợi anh ta
waiting for him
chờ ông ấy
wait for him
chờ đợi ngài
waiting for him
đợi ông ta
waiting for him
chờ ổng
wait for him
chờ cậu ấy
waiting for him
chờ đợi nó
wait for it
expect it
forward to it
await him

Examples of using Wait for him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I had to wait for him.
Tôi phải đợi ông ta.
Huh, yeah… You could… Please, wait for him… Please.
Phải chờ ông ấy… Hả, ờ… cô nên… Làm ơn đi.
And you're just gonna wait for him to call you back?
Và con sẽ đợi anh ta gọi lại cho con?
No. We're gonna wait for him to wake up.
Ta sẽ chờ anh ta tỉnh đậy. Không.
And I will wait for him too.
Ta cũng sẽ chờ hắn.
I will wait for him here.”.
Còn ba em, anh sẽ chờ ổng ở đây”….
I wait for him to call me.
Tôi đợi hắn gọi cho tôi.
Camp out down below and just wait for him to die?
Cắm trại và chờ ông ấy chết à?
Let's wait for him to join us for dinner.
Hãy đợi anh ta tới cùng ăn tối.
Now what? Now we wait for him to come back?
Giờ chúng ta đợi ông ta quay lại. Giờ làm gì?
We're gonna wait for him to wake up.
Ta sẽ chờ anh ta tỉnh dậy.
Let us wait for him there.".
Chúng ta sẽ túc trực ở đó chờ cậu ấy.”.
Frank Miller's three gang members wait for him at the station.
Ba đệ tử trung thành của Miller chờ hắn tại nhà ga.
I would sit there in the dark and wait for him to arrive.".
Tôi sẽ chỉ ở yên tại chỗ và chờ đợi nó đến”.
Maybe we should wait for him in Galilee.
Có lẽ chúng ta nên chờ ổng ở Galilee.
We wait for him to leave.
Ta đợi hắn đi.
Now, we wait for him to come back.
Giờ chúng ta đợi ông ta quay lại.
Sit here and wait for him to come back?
Ngồi đây và chờ anh ta quay lại à?
You will go to your husband's room now and wait for him.
Cháu sẽ vào phòng của chồng và chờ ông ấy.
I say nothing, wait for him to continue.
Tôi không nói gì, đợi anh ta nói tiếp.
Results: 296, Time: 0.0545

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese