WAITING HERE in Vietnamese translation

['weitiŋ hiər]
['weitiŋ hiər]
đợi ở đây
wait here
wait there
be waiting
hold here
chờ ở đây
wait here
wait there
hang in there
stand by here
will be here

Examples of using Waiting here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I am waiting here for a movie star to come out of the hotel.
Tôi đang ở đây chờ một ngôi sao điện ảnh ra khỏi khách sạn.
Wow… has she been waiting here all morning?
Tối hôm qua… Anh ấy đã ở đây đợi mình cả đêm sao?
One of the men yelled,“Your wife was waiting here for you, huh?”.
Một người hét,“ Vợ mày đang ở đây đợi mày, hả?”.
You haven't been waiting here all afternoon, right?”.
Không phải anh đã đứng đây cả đêm qua đấy chứ?”.
We have been waiting here for over two hours!
Chúng tôi đã chờ đợi ở đây hơn hai giờ!
Are you waiting here for the ambulance?
Anh vẫn còn ở đây chờ đợi viện binh sao?
She was waiting here in ambush with the conviction that Kazuki would come.
Cô ta đang đứng đây chờ đợi với lòng tin là Kazuki sẽ đến.
He was waiting here madam.
Em đang chờ đây Cô ơi.
I will be waiting here.
Tôi sẽ chờ ngoài này.
Waiting here, watching for him.
Chờ đợi ở đây, tìm kiếm anh ấy.
I got Berkle and Walker waiting here, and they're getting restless.
Berkle với Walker đang đợi đây, và họ đang đứng ngồi không yên.
Well, thanks. I-I-I'm just waiting here for my official laugh assistant.
Tớ chỉ ở đây chờ đợi trợ lý cười chính thức của tớ. Chà, cảm ơn.
Would you mind waiting here?
Cô không phiền phải chờ ở đây chứ?
I'm waiting here!
Tôi đang đợi ở đây này!
Good team waiting here to serve for you.
Đội ngũ tốt chờ đợi ở đây để phục vụ cho bạn.
There's a pass waiting here for me.
Tôi đang đợi ở đây để được đi qua đấy.
Are you not Bhagabati's son who has been waiting here to meet me?”?
Phải, còn em là con của Bhagabati đến đợi tôi ở đây?
I will be waiting here.
Tôi sẽ ngồi đây chờ.
There's no guarantee we will be waiting here when you get back.
Tôi không thể đảm bảo bọn tôi sẽ chờ ở đây tới khi cậu về.
We're all waiting here!
Chúng ta đang đợi đây!
Results: 90, Time: 0.0354

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese