WE BUILT in Vietnamese translation

[wiː bilt]
[wiː bilt]
chúng tôi xây dựng
we build
we construct
we develop
we formulate
chúng tôi tạo ra
we create
we make
we generate
we produce
we build
we craft
chúng tôi đã xây
we have built
chúng tôi đã dựng
we built
chúng tôi chế tạo
we build
we fabricate
chúng ta xây lên
we built
chúng ta tạo dựng
we create

Examples of using We built in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But we built from that.
If we built the city near Rome, they would be far less.
Nếu chúng ta xây đô thị gần La Mã, thì họ đâu cần đi xa.
We built our house in 1999.
Tôi xây dựng gia đình năm 1999.
We built this thing up.
Chúng ta dựng thứ này lên.
We built the Empire State Building in just 1 year.
Chúng ta đã xây Tòa nhà Empire State chỉ trong vòng 1 năm.
We built it, so we can rebuild it.
Chúng ta tạo ra nó, vì vậy chúng ta có thể dừng nó lại.
In February, we built a new set of toilets.
Tháng 3 ngày nay có xây một nhà vệ sinh 3 gian.
The family we built for was so cute.
Nhà do tôi xây dựng nên rất chăc chắn.
And for years we built too few homes.
Nhiều năm nay cũng xây dựng cho quê hương không ít thứ.
We have to get that thing we built… into that tower… over there.
Ta phải đưa thứ chúng ta đã tạo ra… vào ngọn tháp đằng kia.
We built and created so much.
Chúng tôi tạo ra và tái tạo rất nhiều thứ.
We built on that base.
Nó được xây dựng trên nền tảng này.
And this graph that we built here is called a tree.
Cây mà chúng ta đang xây dựng được gọi là cây.
But we built this thing up.
Chúng ta dựng thứ này lên.
We built the game using Unity.
Xây dựng các game bằng cách sử dụng Unity.
We built a cold box.
Xây dựng hộp khung lạnh.
We built it, and we build it every day.
Chúng ta đang xây dựng nó, và chúng ta đang xây dựng nó mọi lúc.
We built our highway system in response to that.
Chúng ta xây hệ thống đường cao tốc để đáp trả điều đó.
We built a giant sand castle.
Mình sẽ xây một lâu đài cát thiệt bự.
We built grand houses for the rich.
Ta xây biệt thự cho bọn nhà giàu ở.
Results: 658, Time: 0.0678

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese