WE NEED HIM in Vietnamese translation

[wiː niːd him]
[wiː niːd him]
chúng ta cần hắn
we need him
chúng ta cần anh ta
we need him
chúng tôi cần cậu ấy
we need him
ta sẽ cần đến ông ấy
chúng ta cần cậu ta
chúng ta cần ông ta

Examples of using We need him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I don't care, because we need him.
Tôi không quan tâm, vì chúng ta cần cậu ta.
We need him to save Dean.
Chúng ta cần hắn để cứu Dean.
Peter, we need him alive.
Peter, chúng ta cần anh ta còn sống.
We need him.
Chúng tôi cần cậu ấy.
We need him to see us as family, too.
Chúng ta cần hắn xem ta như gia đình mình.
I would say we need him.
Tôi nói là chúng ta cần anh ta.
The strikers are there to score goals and we need him.
Các tiền đạo ở đó để ghi bàn và chúng tôi cần cậu ấy.
We need him alive.- Zo!
Zo! Chúng ta cần hắn sống!
Actually, we need him to talk.
Thực ra chúng ta cần anh ta nói.
And we need him.
chúng ta cần hắn.
Well, that's why we need him, he's better.
Đúng, đó là lý do chúng ta cần anh ta, anh ta giỏi hơn họ.
Hey, we need him alive.
Này, chúng ta cần hắn còn sống.
We need Abu-Saeed and we need him alive.
Chúng ta cần Abu- Saeed và chúng ta cần anh ta còn sống.
No, we need him.
Dừng tay, chúng ta cần hắn.
Look, if what he says is true, we need him.
Nghe nè, nếu đúng như những gì anh ta nói, thì chúng ta cần anh ta.
Enough! We need him alive. Enough!
Đủ rồi, đủ rồi! Chúng ta cần hắn còn sống!
And besides, we need him.
Vả lại, chúng ta cần hắn.
We need him alive. Enough! Enough!
Đủ rồi, đủ rồi! Chúng ta cần hắn còn sống!
Sheriff, we need him.
Cảnh sát trưởng, chúng ta cần hắn.
So just like Thea did the night of the siege, we need him.
Cho nên cũng giống như Thea vào đêm vây hãm, chúng ta cần hắn.
Results: 284, Time: 0.0459

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese