WE TRAINED in Vietnamese translation

[wiː treind]
[wiː treind]
chúng tôi đã đào tạo
we have trained
we have been educating
we have been training
chúng tôi huấn luyện
we train
we coach
our training
chúng tôi đã tập luyện
we have trained
we have been training
we have been practicing
chúng tôi được đào tạo
we are trained
bọn ta đã luyện
chúng tôi đã tập huấn
chúng tôi đã tập dượt

Examples of using We trained in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That was how we trained.
Đây là cách chúng tôi đào tạo.
We trained hard no one to tell us why.
Chúng tôi được huấn luyện thành tử sĩ Không ai nói cho tôi biết tại sao.
Yet we trained these soldiers.
Ông ta đã huấn luyện những người lính này.
We trained you, financed you.
Chúng tôi đào tạo anh, tài trợ cho anh--.
We trained thirteen dogs to lay completely motionless in an fMRI brain scanner.
Con chó được đào tạo nằm bất động trong một máy quét não fMRI.
We trained together since exomars six.
Chúng ta đã được đào tạo cùng nhau đợt ExoMars 6.
I thought we trained you boys up right.
Tao cứ nghĩ tao huấn luyện mấy nhóc tốt hơn vậy chứ.
Remember what we trained for.
Nhớ những gì ta được huấn luyện.
That's not what we trained Arisa for.
Ta đâu có huấn luyện Arisa những việc đấy.
We trained her for fiive years.
Chúng tôi đào tạo cô ta trong năm năm.
The moment we trained for!
Khoảnh khắc chúng ta đã tập luyện!
We trained her for five years.
Chúng tôi đào tạo cô ta trong năm năm.
We trained hundreds of dogs together.
Chúng tôi đã huấn luyện hàng trăm chú chó thành công.
We were never able to handle your full power after we trained you.
Bọn ta không thể chịu nổi toàn lực của cậu sau khi huấn luyện cậu.
Everything else just as we trained.
Mọi thứ khác giống như được huấn luyện.
To check this, we trained Machine Learning models both with and without the default attributes.
Để kiểm tra điều này, chúng tôi đã đào tạo các mô hình Machine Learning cả có và không có các thuộc tính mặc định.
Now, we trained research assistants to watch these videos and code toddlers' emotional reactions.
Bây giờ, chúng tôi đã đào tạo những người trợ lý nghiên cứu cách xem video và giải mã những phản ứng cảm xúc của bọn trẻ.
First we trained Musu to prevent, diagnose
Đầu tiên chúng tôi huấn luyện Musu cách phòng ngừa,
We trained at Tony Howson's pool at the Commonwealth Games village in City Beach,” she said.
Chúng tôi đã tập luyện tại bể bơi của chú Tony Howson tại làng Đại hội thể thao Khối Thịnh Vượng Chung ở City Beach”, cô nói.
In terms of sales team, we trained a group of elite high-quality wedding dress service team.
Đồng thời, chúng tôi đã đào tạo một nhóm các đội dịch vụ váy cưới chất lượng cao.
Results: 105, Time: 0.0514

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese