WE WORK CLOSELY in Vietnamese translation

[wiː w3ːk 'kləʊsli]
[wiː w3ːk 'kləʊsli]
chúng tôi làm việc chặt chẽ
we work closely
chúng tôi hợp tác chặt chẽ
we work closely
we cooperate closely
we collaborate closely
we work in close collaboration
we co-operate closely
chúng tôi phối hợp chặt chẽ
chúng tôi làm việc gần gũi

Examples of using We work closely in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We work closely with you to understand your teachers' skills and create a programme to help improve standards of teaching.
Chúng ta làm việc chặt chẽ với nhau để hiểu các kỹ năng giảng dạy của bạn và tạo ra một chương trình giúp cải thiện các tiêu chuẩn giảng dạy.
We work closely with researchers to ensure they have the tools they need to use our platform.
Chúng tôi đang hợp tác chặt chẽ với các nhà nghiên cứu để đảm bảo họ có các công cụ cần thiết để sử dụng nền tảng của chúng tôi..
We work closely with partner institutions on exchange programmes, international projects, and international applied research.
Trường làm việc chặt chẽ với các tổ chức đối tác trong các chương trình trao đổi, dự án quốc tế và các nghiên cứu ứng dụng quốc tế.
TKT, we work closely with the leading industrial vacuum cleaners suppliers in Thailand, Italy, Germany, USA….
TKT hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp máy hút bụi công nghiệp hàng đầu tại Thái Lan, Italy, Đức, Mỹ….
We work closely with clients to develop bespoke GIS solutions and powerful custom tools
Chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng để phát triển các giải pháp GIS riêng biệt
For shipping service, we work closely with DHL, UPS, Fedex, EMS,
Cho dịch vụ vận chuyển, chúng tôi làm việc chặt chẽ với DHL, UPS,
We work closely with the police and various local authorities, using the evidential
Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với cảnh sát và chính quyền địa phương,
We work closely with our allies and will continue to share information with our European partners that will help identify
Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các đồng minh và sẽ tiếp tục chia sẻ thông tin
According to BTCC's release, the mining company“regularly meets with the People's Bank of China, and we work closely with them to ensure that we are operating in accordance with the laws
BTCC thường xuyên họp với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và chúng tôi làm việc chặt chẽ với họ để đảm bảo
After all, convenience is very important and we work closely with the manufacturers to ensure that you receive a very good deal all the time.
Xét cho cùng, sự tiện lợi là rất quan trọng và chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất để đảm bảo rằng bạn luôn nhận được một thỏa thuận rất tốt.
We work closely with a small number of third-party product providers to bring you a range of quality and reliable services designed to bring you the best travel experience.
Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với số ít các bên thứ ba cung cấp sản phẩm để mang đến cho quý vị một loạt các dịch vụ chất lượng và đáng tin cậy được thiết kế nhằm giúp quý vị có trải nghiệm đi lại tốt nhất.
We work closely with our clients to derive real insight from how both the media, as well as consumer opinion
Chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng của mình để có được hiểu biết thực tế về cách truyền thông,
BTCC regularly meets with the People's Bank of China and we work closely with them to ensure that we are operating in accordance with the laws and regulations of China.
BTCC thường xuyên có các cuộc họp với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và chúng tôi hợp tác chặt chẽ với họ để bảo đảm các hoạt động của chúng tôi tuân thủ theo luật pháp và quy định của Trung Quốc.
We work closely with a small number of third-party product providers to bring you a range of quality and reliable services designed to bring you the best application process experience.
Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với số ít các bên thứ ba cung cấp sản phẩm để mang đến cho quý vị một loạt các dịch vụ chất lượng và đáng tin cậy được thiết kế nhằm giúp quý vị có trải nghiệm đi lại tốt nhất.
We work closely with Family Readiness Groups to have the families of service members personalize each Seal with positive, heartfelt, and personal messages.
Chúng tôi làm việc chặt chẽ với các nhóm gia đình sẵn sàng để có những gia đình của các thành viên dịch vụ cá nhân mỗi Seal với tích cực, chân thành, và thông điệp cá nhân.
We work closely with EBMA to help you to gain internationally recognised UK MBA degree where you will get direct Admissions with the University at a good discounted tuition fee.
Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với EBMA để giúp bạn có được bằng MBA quốc tế của Vương quốc Anh nơi bạn sẽ được nhận vào học trực tiếp với trường đại học với mức học phí chiết khấu tốt.
We work closely with retailers to win in the market place, making sure our brands are always available
Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các đại lý bán lẻ để giành được thị trường, đảm bảo các
Although, we work closely with the San Francisco Department of Public Health, we are separate from the City.
Mặc dù chúng tôi làm việc chặt chẽ với Sở Y tế Công cộng San Francisco,
We work closely with all our retail partners, from global retailers
Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với tất cả các đối tác bán lẻ của mình,
Businesses and Individuals: We work closely with other businesses
Doanh nghiệp và cá nhân: Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp
Results: 189, Time: 0.0528

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese