look forwardwant to bedesire to bewish to beexpect to beaspire to beare looking forwardare eageraim to bedesirable to be
đang nóng lòng
are eagerare eagerlyam impatientlyare anxiously
nóng lòng được
was eager
đều hăm hở
sẵn lòng
be happywillinglywillingnessgladlyunwillingbe gladbe pleasedbe unwillingwill be gladare eager
Examples of using
Were eager
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Com had a healthy balance sheet and that they were eager to launch a video channel as soon as possible.
Com, Torabi biết rõ rằng họ có bảng thu- chi tương đối tốt và họ đang nóng lòng mở một kênh video càng sớm càng tốt.
Coinbase said as per the Survey they conducted, uneducated users, were reluctant to invest in crypto but were eager to learn.
Coinbase tuyên bố rằng theo một cuộc khảo sát mà họ thực hiện, những người dùng không hiểu biết đã miễn cưỡng đầu tư vào tiền điện tử nhưng rất muốn tìm hiểu.
I had my camera too, and my kids were eager to have me take pictures as well.
Tôi cũng có máy ảnh và con tôi cũng rất háo hức nhờ tôi chụp.
School administrators were eager to make use of the“scientific” organization of factories to structure efficient classrooms.
Những người quản trị trường học đều hăm hở dùng cách tổ chức" khoa học" của nhà máy để cấu trúc lớp học hiệu quả.
She had married the man who had rescued her and they were eager to have a child.
Cô gái đã kết hôn với người đàn ông cứu thoát cô và họ đang nóng lòng có một đứa con.
Larry had a home-grown workforce who were eager to help.
động trong gia đình, những người sẵn sàng giúp đỡ.
I knew it all along," they said, and now they were eager to find out more.
Tôi biết tất cả cùng," họ nói, và bây giờ họ rất muốn tìm hiểu thêm.
but they sure were eager to join up.
chắc chắn Chúng rất háo hức gia nhập.
All were eager to get the journey over as quickly as possible,
Tất cả đều hăm hở đi càng nhanh càng tốt,
Christie's executives later apologized for the sale and said they were eager to take a new approach to working with Beijing.
Những người đứng đầu của Christie' s sau đó đã xin lỗi vì thương vụ trên và nói họ sẵn sàng đi theo một hướng tiếp cận khác để làm việc với Bắc Kinh.
They think there is big potential in Congo for gold cup cables and were eager to the local partner of Gold Cup.
Họ nghĩ rằng có tiềm năng lớn trong Congo cáp cúp vàng và rất háo hức cho đối tác địa phương của Gold Cup.
com had a healthy balance sheet and that they were eager to launch a video channel as soon as possible.
họ có bảng thu- chi tương đối tốt và họ đang nóng lòng mở một kênh video càng sớm càng tốt.
The dismal prices meant that many coffee planters were eager to sell him their family plantations.
Mức giá bèo bọt đó có nghĩa là nhiều chủ đồn điền cà phê sẵn sàng bán lại cho ông các đồn điền của gia đình họ.
They were eager to talk- less about their relationships with the divine than about the everyday ups and downs of sisterhood.
Họ háo hức muốn nói- ít nói về mối quan hệ của họ với Đấng thần thiêng hơn là về những thăng trầm hàng ngày của thân phận nữ tu.
They were eager for the chance to apply their new skills to a real business.
Họ rất háo hức muốn có cơ hội áp dụng các kỹ năng mới của họ vào một doanh nghiệp thực sự.
From time immemorial, men were eager to fight, to kill, and to rob one another.
Từ thời thương cổ con người đã khao khát đánh nhau, giết chóc và cướp bóc lẫn nhau rồi.
Some Yellow Vests say police were eager to disperse them even before the demonstrations turned into clashes.
Một số người biểu tình nói rằng cảnh sát đã sẵn sàng giải tán họ thậm chí trước khi xung đột xảy ra.
At this time, Japanese reporters were eager to see the"super classic" match between Real Madrid B
Lúc này, các phóng viên Nhật Bản háo hức được thấy trận" siêu kinh điển" giữa Real Madrid B
We were eager to add Dash primarily because of the increased adoption
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文