WHICH LEADS in Vietnamese translation

[witʃ ledz]
[witʃ ledz]
điều này dẫn
this leads
this resulted
this brings
điều này đưa
this brings
this leads
this takes
this puts
this gives
this places
điều đó khiến
that makes
that leaves
that led
that got
that causes
that puts
that brings
that keeps
that gives
it struck
mà dẫn đến
that lead to
which resulted
blabbermouths that
điều mà hướng

Examples of using Which leads in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Which leads me to the next idea.
Điều đó dẫn tôi đến ý tưởng tiếp theo.
Which leads us to the start of 2019.
Điều đó đưa chúng ta tới đầu năm 2019.
Which leads to the lesson.
Từ đó dẫn vào bài học.
Which leads us to our first problem.
Điều đó dẫn đến vấn đề đầu tiên của chúng tôi.
Which leads to another contradiction.
Thế nên dẫn đến 1 mâu thuẫn khác.
Which leads us to Symptom….
Do đó, dẫn đến triệu chứng….
Which leads me to relationship.
Điều này đã dẫn đến mối quan hệ.
Which leads us to our conclusion.
Điều đó dẫn chúng ta tới kết luận của.
Which leads to the worst smell?
Cái nào dẫn đến hệ lụy tồi tệ hơn?
Which leads me to the main point of this post….
Điều đó đưa tôi đến điểm chính của bài viết này….
Which leads me to Drunken Nights.
Ai dìu ta ngã những đêm say.
Which leads me to this morning, K2.
Điều đó dẫn về chuyện sáng nay, K2.
Which leads me to rule number three.
Điều đó dẫn đến quy tắc số ba.
Which leads to stupidity.
Điều đó dẫn đến sự ngu ngốc.
Which leads me to option three.
Điều đó dẫn tôi đến với lựa chọn thứ 3.
Which leads us to the last one, which is: our elections.
Điều đó dẫn chúng ta tới vấn đề cuối cùng, đó là những cuộc bầu cử.
Which leads to 13.
Từ đó dẫn tới 13.
Which leads to this thought.
Lý do nào dẫn đến suy nghĩ đó.
Panic leads to fatigue, which leads to drowning.
Việc hoảng loạn sẽ dẫn đến mệt mỏi, từ đó dẫn đến chết đuối.
Which leads us to another event that happened on 8th of October over Indonesia.
Điều này dẫn chúng ta đến sự kiện xảy ra vào ngày 8/ 10 ở Indonesia.
Results: 239, Time: 0.0689

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese