WHILE SIPPING in Vietnamese translation

[wail 'sipiŋ]
[wail 'sipiŋ]
trong lúc nhâm nhi

Examples of using While sipping in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
While sipping on a coke and eating McDonald's in a hostel, this traveler will
Trong khi nhấm nháp một cốc coca và ăn McDonald trong ký túc xá,
reading newspaper while sipping coffee then looking around and enjoy life slowly
đọc báo trong khi nhấm nháp cà phê sau đó nhìn xung quanh
to have relaxing moments, watching the whole city at night while sipping a little food. A favorite drink
ngắm nhìn toàn cảnh thành phố về đêm trong lúc nhâm nhi một chút thức uống yêu thích
a huge terrace above its two-storey structure, where you can soak up the sun's rays while sipping a cocktail and listening to some of the best jazz musicians the city has to offer.
nơi bạn có thể hấp thụ tia nắng mặt trời trong khi nhấm nháp một ly cocktail và nghe một số nhạc sĩ jazz hay nhất mà thành phố cung cấp.
Sailing across the exquisite sight of the tranquil Halong Bay, you can let yourself be enchanted the beauty of this UNESCO world heritage site while sipping a drink on your sundeck or admiring the breathtaking view from your cabin's large windows.
Sailing qua cái nhìn tinh tế của Vịnh Hạ Long yên tĩnh, bạn có thể để cho mình được say mê vẻ đẹp của di sản thế giới UNESCO trang web này trong khi nhấm nháp đồ uống trên tầng sân thượng của bạn hoặc ngắm nhìn quang cảnh ngoạn mục từ cửa sổ lớn của cabin của bạn.
While SIP.
Nhưng SIP.
would mean'ten lessons' while sip gwa(십과/十課) would mean'lesson ten.'.
nghĩa là' 10 bài' trong khi sip gwa( 십과/ 十課) có nghĩa là' bài 10.'.
Uses a binary representation for its messages, which is based on ASN.1 while SIP encodes its messages as text, similar to HTTP.
Sử dụng mã hoá nhị phân cho các bản tin dạng Binary trên nền tảng cấu trúc ASN. 1 còn SIP là giao thức dựa trên nền tảng text như HTTP.
While SIP Trunking continues to be one of the hottest topics in today's evolving telecommunications marketplace, there is another application in this same space that is often overlooked:
Trong khi SIP Trunking tiếp tục là một trong những chủ đề nóng nhất trong thị trường viễn thông đang phát triển ngày nay,
Enjoy the cameraman's conversation while sipping the candle.
Thưởng thức trò chuyện của người quay phim trong khi nhấm nháp những ngọn nến.
Listen to it while sipping on a mai tai with eyes closed.
Nghe nó trong khi nhấm nháp trên một tai mai với đôi mắt nhắm lại.
The village chief fixed his eyes on me while sipping his tea.
Trưởng làng hướng ánh mắt về tôi trong khi vẫn húp trà* soàn soạt*.
Maybe she became interested, Elena closed her book while sipping her tea.
Có lẽ cảm thấy thích thú, Elena đóng quyển sách lại trong khi nhấm nháp trà.
You can enjoy it while sipping a cup of tea in any teahouse.
Bạn có thể thưởng thức nó trong khi nhấm nháp một tách trà trong xưởng làm trà bất kỳ.
read a book while sipping a latte or tea.
đọc một cuốn sách trong khi nhấm nháp cà phê sữa hoặc trà.
Enjoy the view of the ocean while sipping your favorite drink with your friends.
Tận hưởng khung cảnh của đại dương trong khi nhấm nháp đồ uống yêu thích của bạn với bạn bè.
I'm just gonna watch it on cable while sipping a tall glass of lemonade.
Tôi sẽ xem trên TV và uống nước chanh trong một cái ly thủy tinh cao.
This is why you will see so many Italians standing while sipping their espresso and pastries.
Đây là lý do tại sao bạn sẽ thấy rất nhiều người Ý đứng trong khi nhấm nháp cà phê và bánh ngọt của họ.
Ford has also introduced a line of EcoBoost engines that offer very impressive performance while sipping fuel.
Ford cũng đã giới thiệu một dòng động cơ EcoBoost cung cấp hiệu suất rất ấn tượng trong khi nhấm nháp nhiên liệu.
Relax and enjoy the magnificent view while sipping a cup of fine coffee in an air-conditioned, onboard cafe.
Thư giãn và tận hưởng tầm nhìn tuyệt đẹp trong khi nhấm nháp một ly cà phê ngon trong quán cafe có máy điều hòa trên phà.
Results: 323, Time: 0.0387

While sipping in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese