will rejectwould rejectwill dismisswill disprovewould have dismissedwould denywill denyto veto
sẽ chối bỏ việc
Examples of using
Will deny
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Typically those suffering from Cotard's will deny they exist; naturally,
Thông thường thì những người mắc Cotard sẽ phủ nhận sự tồn tại của họ,
The problem is the Russians will deny this to the end if we take action.
Vấn đề là bọn người Nga sẽ chối đến cùng nếu chúng ta có hành động.
If you fail to submit these documents USCIS will deny your request to recapture time straightforward and not even bother sending a request for evidence.
Nếu bạn không nộp các tài liệu này USCIS sẽ từ chối yêu cầu của bạn để lấy lại thời gian đơn giản và thậm chí không gửi yêu cầu bằng chứng.
Truthfully, and I will deny it if you say anything I wanted to be cheering with the rest of the students.
Thật đấy, và tôi sẽ phủ nhận nó nếu em nói rằng tôi đã cười cùng những học sinh khác.
before a rooster crows, you will deny Me three times.” 35 Peter said to Him,“Even
con sẽ chối Thầy ba lần.” 35 Phêrô lại thưa:“
Jesus said to him,"Indeed I tell you, this very night before the cock crows you will deny three times that you know me.".
Ông sực nhớ lời Thầy đã nói:„ Gà chưaa kịp gáy thì anh đã chối Thầy ba lần“.
Many countries will deny you entry if your passport isn't valid for at least 6 months after your last day of travel.
Một số quốc gia sẽ ngăn bạn nhập cảnh nếu hộ chiếu của bạn hết hạn sau chưa đầy sáu tháng kể từ ngày bạn đi du lịch.
Before the cock crows twice you will deny me three times”(Mark 14:30).
Phêrô đêm nay trước khi gà gáy hai lần, con sẽ chối ta ba lần( Máccô 14: 30).
this very night before the cock crows you will deny three times that you know me."?
gà chưa kịp gáy, thì anh đã chối Thầy ba lần.”?
unfortunately VinaHost will deny support in these cases.
VinaHost sẽ từ chối hỗ trợ.
Pray that no one will deny my Son's Divine Mercy during or after The Warning.
Hãy cầu nguyện để không một ai khước từ Lòng Thương Xót của Con Mẹ trong hoặc sau khi Cuộc Cảnh Báo xảy ra.
Jesus said to him,"Indeed I tell you, this very night before the cock crows you will deny three times that you know me.".
Chúa Giê- xu đáp,“ Ta bảo thật, đêm nay trước khi gà gáy hai lượt con sẽ chối ba lần, bảo là không hề biết ta.”.
this very night before the cock crows you will deny three times that you know me.".
trước khi gà gáy con đã chối Thầy ba lần”.
Others, who will know the Truth, but who will side with those who will deny my Son's death on the Cross, are to be feared.
Những kẻ khác, những kẻ nhận biết Sự Thật nhưng lại về phe với những kẻ khước từ cái chết của Con Mẹ trên Thập Giá là những kẻ đáng sợ.
if we deny him, he also will deny us.
sẽ cùng Ngài đồng trị; nếu chúng ta chối Ngài, thì">Ngài cũng sẽ chối chúng ta;".
Then, Win returns to England only to find that Kev has hardened into a man who will deny love at all costs.
Sau đó, Win quay trở lại Anh, chỉ để nhận ra rằng Kev đã tôi luyện thành một người đàn ông chối bỏ tình yêu với bất cứ giá nào.
This time the leaders in the Christian Churches will deny Me like the Pharisees did.
Lần này các nhà lãnh đạo trong các Giáo Hội thuộc Kitô Giáo sẽ khước từ Ta giống như những người Pha- ri- sêu đã làm.
If we be dead with him, then we shall also live with him… if we deny him, he also will deny us…".
Nếu chúng ta chịu thử thách nổi, thì sẽ cùng Ngài đồng trị; nếu chúng ta chối Ngài, thì Ngài cũng sẽ chối chúng ta.”.
And finally we will deny the regime all paths to a nuclear weapon.
Và cuối cùng, chúng tôi sẽ khước từ tất cả các đường dẫn đến vũ khí hạt nhân của chế độ này.
If you tell Mummy I let you out, I will deny it. Do you understand?
Nếu em bảo mẹ, chị cho em ra, chị sẽ bác bỏ đó, hỉu ko hả?
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文