YOU CONTROL in Vietnamese translation

[juː kən'trəʊl]
[juː kən'trəʊl]
bạn kiểm soát
you control
you manage
bạn điều khiển
you control
you maneuver
you manipulate
anh kiểm soát
british control
you take control
english controlling
anh điều khiển
you control
cô kiểm soát
you control
ông kiểm soát
he controlled
con kiểm soát
em điều khiển
you control
em kiểm soát
cậu kiểm soát
you control
ngươi kiểm soát
ông điều khiển
ngươi điều khiển
cô điều khiển

Examples of using You control in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You control your panties with that?
Em điều khiển quần lót của em với thứ đó?
You control them.
Ông kiểm soát bọn họ.
That hammer was to help you control your power, to focus it.
Cái búa đó chỉ để giúp con kiểm soát sức mạnh, để tập trung năng lượng.
What you're imagining right now that world you control?
đang tưởng tượng gì lúc này… về thế giới mà cô kiểm soát?
I'm… I am never giving you control again.
Tôi… Tôi sẽ không cho anh kiểm soát nữa.
You control their happy.
Khiển hạnh phúc của mình.
I hate it when you control me like that.
Tôi luôn khó chịu khi cậu kiểm soát tôi như thế.
You control it.
Em điều khiển nó.
Can you control it?
Em kiểm soát được nó không?
I will give you control.
Tôi sẽ chỉ cho ông kiểm soát.
When you control light, you control what people see.
Con kiểm soát cái người ta nhìn. Khi con kiểm soát ánh sáng.
I am never giving you control again.
Tôi… Tôi sẽ không cho anh kiểm soát nữa.
You control both Fireboy and Watergirl at the same time.
Điểu khiển Fireboy và Water Girl cùng lúc.
Controls you more than you control it, once it gets in you..
Kiểm soát cậu nhiều hơn cậu kiểm soát nó, một khi nó vào trong bạn.
You control their thoughts.
Ngươi kiểm soát suy nghĩ của họ.
It's a light I can help you control.”.
Thứ ánh sáng chị có thể giúp em điều khiển.”.
You control what people see. When you control light.
Con kiểm soát cái người ta nhìn. Khi con kiểm soát ánh sáng.
This way you control what goes into them.
Bằng cách này, bạn có quyền kiểm soát những gì đi vào chúng.
I am curious. Do you control the Borg collective?
Có phải bà là người điều khiển tập thể Borg? Tôi rất tò mò?
You control me.
Ngươi kiểm soát ta.
Results: 1273, Time: 0.0657

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese