YOU PICK in Vietnamese translation

[juː pik]
[juː pik]
bạn chọn
you choose
you select
you pick
you opt
you decide
your choice
you elect
anh chọn
you choose
you pick
you select
he opted
you decided
you a choice
UK votes
you take
the U.K. voted
bạn nhặt
you pick up
cô chọn
you choose
you pick
she selected
she opted
of her choice
cậu chọn
you choose
you pick
you take
you select
of your choice
bạn cầm
you hold
you pick
you take
you grip
you handle
you're carrying
em chọn
i choose
you pick
i selected
i will take
my choice
i vote
you opt
ông chọn đi
bạn nhấc
you lift
you pick up
cậu nhặt
he picked up
anh đón
em hái

Examples of using You pick in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yeah. What made you pick me?
Điều gì đã khiến cô chọn tôi? Vâng?
You pick something.
Ông chọn đi.
Ok… how about i let you pick one or the other.
Thôi được, nếu đã muốn như vậy, tôi cho em chọn một trong hai….
The screen wakes up automatically when you pick the iPhone up.
Màn hình sẽ tự động sáng khi bạn nhấc chiếc iPhone lên.
Joey, you pick whoever you want, okay?
Joey, cậu chọn ai cũng được?
You pick this ball up, you run every one of them!
Cậu nhặt bóng lên và chạy từng đấy feet cho tôi!
Can you pick me?
Anh chọn tôi chứ?
What made you pick me? Yeah.
Điều gì đã khiến cô chọn tôi? Vâng.
You pick. That's what you do in the White House.
Ông chọn đi. Đó là điều ông làm ở Nhà trắng.
Today, I will let you pick everything you want to eat.
Hôm nay chị sẽ cho em chọn món tùy thích.
In the end you pick the place you feel at home.
Cuối cùng hãy chọn nơi bạn cảm thấy như ở nhà.
You pick where you wanna vacation,
Cậu chọn nơi muốn đi nghỉ
Okay. You pick a topic, then.
Được rồi. Vậy anh chọn chủ đề đi.
Do you know… why I didn't let you pick the coin?
Tôi không cho cậu nhặt đồng bạc đó không?
What made you pick me, Darby Shaw?
Điều gì khiến cô chọn tôi, Darby Shaw?
Just one. You pick.
Hoặc chỉ một người. Ông chọn đi.
Today, I will let you pick everything you want to eat.
Hôm nay chị sẽ để em chọn món tùy thích.
Then you pick us and the gold up at the agreed upon time.
Sau đó anh đón chúng tôi và vàng tại thời điểm đã thỏa thuận.
You pick the hostages.
Hãy chọn các con tin.
You pick the pork.
Cậu chọn thịt heo đi.
Results: 1075, Time: 0.2257

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese