YOUR WINGS in Vietnamese translation

[jɔːr wiŋz]
[jɔːr wiŋz]
đôi cánh của bạn
your wings
your wings
cánh của cậu
cánh của anh
cánh ngài
his wings
cánh em
my wings

Examples of using Your wings in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You have your wings.
It is time-time for you to spread your wings.
Bây giờ là lúc bạn giương rộng đôi cánh của mình.
I would like to clip your wings so you can't fly.
Tôi muốn cắt đôi cánh của anh để anh chẳng thể bay.
When you find your wings, where will you fly?
Nếu có cánh, bạn sẽ bay đi đâu?
And under Your wings, I will find refuge.
Và dưới cánh Ngài ngươi sẽ tìm được nơi trú ẩn.
And under Your wings will I trust.
Và dưới cánh Ngài, bạn sẽ nương thân.
At the current state of your wings, more than that is dangerous.".
Với tình trạng của cánh ngươi hiện tại, nhiều hơn thế sẽ rất nguy hiểm.”.
Tap to flap your wings and try not to kill the bird, OK?
Tap để vuốt cánh của bạn và cố gắng không để giết con chim, OK?
Where do you hide your wings?”.
Em giấu cánh của mình ở đâu rồi?”.
Rastreplût your wings on all four winds!
Rastreplyut đôi cánh của bạn trên tất cả bốn phương!
Fly out on your wings.
Bay trên đôi cánh của con.
Nice. Now put your wings around each other.
Giờ, để cánh của các bạn vòng quanh nhau. Tốt.
Your wings are back.
Đôi cánh của anh trở lại rồi.
Now put your wings around each other. Nice.
Giờ, để cánh của các bạn vòng quanh nhau. Tốt.
Yes! And your wings are identical.
Phải, và cánh của hai cháu giống y như nhau.
I'd like to clip your wings so you can't fly.
Tôi muốn cắt đôi cánh của anh để anh chẳng thể bay.
Oh, I, I, I, the wind beneath your wings.
Oh, You, You, You, gió bên dưới đôi cánh em.
they don't see your wings.
họ chẳng thể thấy đôi cánh của em.
so spread your wings and fly.
vậy nên dang đôi cánh bạn và bay cao.
It is time- time for you to spread your wings.
Đây là lúc để bạn dang rộng đôi cánh mình.
Results: 113, Time: 0.0424

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese