ZHANG in Vietnamese translation

trương
zhang
truong
cheung
account
chang
opened
advocated
launched
policy
undertakings

Examples of using Zhang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Eunice Zhang, University of Michigan.
Bởi Eunice Zhang, Đại học Michigan.
It was at Alibaba that Zhang truly distinguished himself.
Alibaba nơi là Zhang thực sự nhận ra phiên bản thân mình.
He wants to go to school and learn," Zhang said.
Chúng nên về nhà và đi học”, ông Zhu nói.
Daddy, why did you name me Zhang Fei?
Bố, sao bố đặt tên con là Zhang Fei?
People call me Zhang.
Họ gọi tôi là Zhang.
Her name was Zhang.
Tên cô ấy là Xiang.
He used to serve General Zhang!
Anh ta từng phục vụ cho tướng Zhang.
Why did you name me Zhang Fei? Daddy,?
Bố, sao bố đặt tên con là Zhang Fei?
I have already made a deal with Mr. Zhang.
Tôi đã thỏa thuận với anh Binh.
For those who call himself Zhang Wuji kill!
Bất kì ai tự xưng là Trương Vô Kỵ!
This is a very unique case,” Zhang told The Associated Press.
Đây là một trường hợp rất độc đáo” Zhang Zhang nói với Associated Press.
This is a very unique case,” Zhang told Associated Press in a phone interview.
Đây là một trường hợp rất độc đáo” Zhang Zhang nói với Associated Press.
Please contact Jenna Zhang.
Vui lòng liên hệ với Jason Zhang.
Zhang grew up around politics; his father,
Chương lớn lên trong chính trị;
On January 15, Zhang released the theme song"Everything Like You" for the public welfare movie, I'm Beside You.
Ngày 15/ 01, Lay đã phát hành bài hát chủ đề" Everything Like You" cho bộ phim" I' m Beside You".
Mr. Zhang's dating coach, Zhang Mindong, said he was once like the men he teaches.
Anh Zhang Mindong, huấn luyện viên của anh Zhang, cho biết anh cũng từng giống như những người đàn ông mà anh dạy.
Zhang and ByteDance's first product was a news aggregator app called Toutiao.
Sản phẩm đầu tiên của Zhang và ByteDance là một ứng dụng tổng hợp tin tức có tên Toutiao.
Doctors later told Ms. Zhang and her mother they were infected too.
Các bác sĩ sau đó nói vớiZhang và mẹ cô rằng họ cũng bị nhiễm virus này.
Studies like Zhang and Fishbach(2010) suggest that being optimistic about avoiding temptation
Những nghiên cứu của Zhang và Fishbach( 2010) cho rằng, trở nên lạc
In August 2014, Zhang joined his first variety show, Star Chef as a cast member.
Tháng 8/ 2014, Lay tham gia chương trình tạp kỹ đầu tiên của mình, Star Chef với tư cách là một diễn viên.
Results: 4075, Time: 0.2492

Top dictionary queries

English - Vietnamese