Examples of using Big bend in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đồng cỏ Camas của tiểu bang Idaho, vùng Big Bend của miền trung Cao nguyên Sông Columbia,
Big Bend nhìn từ không gian, 2002.
Đánh giá về The India at Big Bend.
The South Rim tại vườn quốc gia Big Bend.
Hoạt động giải trí gần Big Bend Community College.
Top 4 Cao đẳng Cộng đồng Big Bend Moses Lake, WA.
Big Bend phù hợp cho những người thích du lịch khám phá.
Nơi khác ở đây có thể là Công viên Quốc gia Big Bend.
Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2010.^“ Big Bend National Park”.
Các cảnh quan bao gồm phần phía đông của công viên quốc gia Big Bend.
Công viên quốc gia Big Bend( Ảnh: Alison I./ CC BY- ND 2.0).
Tâm bão Michael sẽ đổ bộ vào Florida Panhandle hoặc Florida Big Bend vào Thứ Tư.
Tâm bão Michael sẽ đổ bộ vào Florida Panhandle hoặc Florida Big Bend vào Thứ Tư.
bội số của big bend.
Trường cao đẳng cộng đồng Big Bend( BBCC) ở Moses Lake, bang Washington của Mỹ.
Vườn quốc gia Big Bend nằm ở tiểu bang Texas của Mỹ, gần biên giới với Mexico.
thăm tới Texas và Công viên quốc gia Big Bend.
Big Bend còn có nhiều loài chim,
Big Bend còn có nhiều loài chim,
Big Bend còn có nhiều loài chim, dơi, xương rồng hơn bất kỳ công viên quốc gia nào khác.