Examples of using Down in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hỏi xem cách down trực tiếp nhạc vào ipad 2.
Người ta up hay down đều có lý do của mình.
Link down dành cho những ai chưa xem.
Trọng tài Phil Down đã có một buổi tối đáng thất vọng.
Bạn sẽ lấy được 10 Phoenix down sau khi trận đấu kết thúc.
Nút[ Up],[ Down] để điều chỉnh giá trị cho các tham số.
Link down dành cho những ai chưa xem.
Down Các lỗ Hole.
Bệnh nhân Down nhận 30.000 thiệp sinh nhật.
Những người bị Down là gánh nặng cho xã hội.
Smooth Down- cho mái tóc rất khô và nổi loạn.
Cách down nhạc từ Imeem.
Cách down video trên facebook- Có nhiều phương pháp khác nhau để tải xuống[…].
Bệnh nhân Down nhận 30.000 thiệp sinh nhật.
Meters Down: The Next Chapter dự kiến phát hành vào tháng 6 năm 2019.
Ctrl+ Page Down Di chuyển xuống một trang.
Down khẩn cấp.
Thế tôi down từ 1 đến 7.
Lời bài hát Down for whatever do ca sỹ Kelly Rowland trình bày.
Down về bị lỗi.