HAIZZ in English translation

well
cũng
tốt
chà
vâng
à
giếng
ừm
sigh
thở dài
thở phào
haizz
hơi thở
than thở
haiz
tiếng thở
geesh
haizz
geez
geez
trời
chúa ơi
haiz
ôi
jeez
haizz

Examples of using Haizz in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Haizz, số gì đây vậy?
Rashid, what is this number?
Haizz, tôi đang chìm đắm với chúng.
Bags, I'm obsessed with them.
Haizz, mình bắt đầu quan tâm đến nó từ khi nào vậy?
Glenn: When did I start having an interest in that?
Haizz…” Tôi lại thở dài lần nữa!
Yeesh, I think I'm breathing again!
Haizz, đó là tại sao mình ghét cung điện.”.
Hmph, this is why I detest the countryside…”.
Haizz”… Trưa hôm đó, tụi tôi tự nấu ăn.
Hayom, on that day, we owned up to ourselves.
Haizz ngày mai lại đến trường.
Ashish will be going to school tomorrow.
Haizz, em vừa bị đuổi khỏi nhà đúng không?
SISCHY: You have just been cast, right?
Haizz… mình thật không biết lựa thời điểm mà.
Hassett: I don't know the timing.
Haizz… ai mới là kẻ ngu ngốc ở đây?
(geeez, who's the stupid one here?)?
Haizz, bẩn cả tay.
Sahaj, my hands are dirty.
Haizz, ngươi không cần phải biết ta là ai.
Hadassah, you have no idea who I am.
Haizz, ngày hôm nay thật chán.
Sheesh, today is boring.
Haizz, hôm nay đọc đến đây thôi đã.
Hazy, just now read this.
Haizz, thật là!
Haizz, really!
Haizz……… em biết, nhưng….
Geeky, I know, but….
Haizz, ta cũng không.
Yeeah, me neither.
Mụi ko biết, haizz.
I don't know, Haz.
Tuần sau còn làm kiểm tra nữa… Haizz.
Next week is AP tests… ugh.
Cám ơn nàng đã cho ta biết, haizz.
Thanks for letting me know, Hazel.
Results: 55, Time: 0.0457

Top dictionary queries

Vietnamese - English