Examples of using Jay leno in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Jay Leno là một người….
Với Jay Leno thì sao?”.
Jay Leno là một người….
Với Jay Leno thì sao?”?
Với Jay Leno thì sao?”?
Thế với Jay Leno thì sao?”.
Với Jay Leno thì sao?”.
Cậu giống như Jay Leno trẻ vậy.
Nhìn cậu như Jay Leno thời trẻ.
Nhìn cứ như Jay Leno các kiểu.
Thế với Jay Leno thì sao?”.
Này, ai đó gọi Jay Leno đi.
Những chiếc xe trong garage của Jay Leno.
Jay Leno từ chối chi tiêu vào quần áo.
Video chiếc Acura NSX 2017 của Jay Leno.
Miley trong buổi phỏng vấn với Jay Leno.
Jay Leno từ chối tiêu tiền cho quần áo.
The Tonight Show với Jay Leno, tháng 3 năm 2012.
Jay Leno đã mở màn cho sự kiện ra mắt Windows 95.
Backstage in the hiển thị with chim giẻ cùi, jay Leno 2010.