Examples of using Oh boy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhưng oh boy nó đã được giá trị nó!
Nhưng oh boy nó đã được giá trị nó!
Oh boy AJ, bạn đã đến đúng người.
Oh boy, cái này là một doozy.
Oh boy, cái này là một doozy.
Oh boy, cái này là một doozy.
Cơ mà mình thích Oh Boy lắm….
Công ty sản xuất- Oh Boy Project đã công bố những hình ảnh của các diễn viên bộ phim đài truyền hình tvN sẽ phát sóng vào ngày 07.01.2013 tới.
Nhưng khi cô ấy thể hiện khuôn mặt của mình, oh boy, bạn đang ở trong một điều trị.
Nhưng khi cô ấy thể hiện khuôn mặt của mình, oh boy, bạn đang ở trong một điều trị.
Nhưng khi cô ấy thể hiện khuôn mặt của mình, oh boy, bạn đang ở trong một điều trị.
Nhưng khi cô ấy thể hiện khuôn mặt của mình, oh boy, bạn đang ở trong một điều trị.
chó con điên” và 7 lần tán thán“ oh boy, oh boy…”.
Tên sách: Oh, Boy!
Tương Tự Truyện Oh, Boy!
Oh, boy.- Bà có biết cha- cha không?
Oh Boy… Chính xác.
Oh Boy… Chính xác.
Oh boy, cái này là một doozy.
Oh boy, cái này là một doozy!