Examples of using Queen in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trò chơi Queen Cobra.
Ngoài ra còn có một chiếc tàu ngầm đậu ngay bên cạnh Queen Mary.
Ông từng theo học tại Đại học Queen, Canada, trong 2 năm.
Đám cưới the queen.
Thông tin Queen Kapiolani.
Có lẽ cô ta nghĩ nhà Queen vẫn còn tiền.
Cả hai được đưa đến bệnh viện Queen Alexandra cấp cứu.
Xin cảm ơn Queen nhiều!
Thông tin The Queen.
Ngoài ra còn có một chiếc tàu ngầm đậu ngay bên cạnh Queen Mary.
Ở đây khách hàng có thể lựa chọn giường queen hoặc giường đôi.
Khi anh đưa em gái em lên tàu" Queen' s Gambit,".
Xin chào, bà Queen.
Tôi ngồi nghe Queen hát.
Freddie… Thế còn Queen?
Freddie… Thế còn Queen?
Chị muốn đặt vé hãng Queen.
Rất xin lỗi, các tình yêu! Là Queen.
Em muốn đặt vẽ hãng Queen.
Em muốn đặt vé hãng Queen.