THAM LAM in English translation

greed
tham lam
lòng tham
sự
avarice
tham lam
lòng tham
tính hám lợi
rapacious
tham lam
tham tàn
cướp bóc
hung hãn
covetousness
tham lam
lòng tham
covet
thèm muốn
tham
thèm khát
ham muốn
thèm thuồng
avaricious
tham lam
hám lợi
kẻ
greediness
tham lam
lòng tham , sự
coveting
thèm muốn
tham
thèm khát
ham muốn
thèm thuồng

Examples of using Tham lam in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi tham lam, nhưng cho tôi một ít thời gian,
I am greedy, but give me a little time,
Tao là người không tham lam, ta chỉ muốn những thứ vốn thuộc về mình.
I'm not being greedy, I just want what's owed to me.
Hắn có thể tham lam, nhưng không ngốc.
He may be greedy, but he ain't no fool.
Kiếm hơn nữa là tham lam, con trai ạ!
More than that is greed, son!
Kiếm hơn nữa là tham lam, con trai ạ.
Anything more than that is greed, son.
Họ tham lam.
They were greedy.
Nhưng chúng tôi đâu có tham lam, chả ai biết nghĩa từ đó là gì.
And we can't be avaricious, we don't know what it means.
Sao bà ấy lại tham lam và muốn cái khác?
And want another one? Why's she got to be greedy.
Mẹ không nên tham lam nhỉ?
Mummy shouldn't be greedy, right?
Tham lam?
For greed?
tham lam hơn tôi tưởng.
You're greedier than I thought.
Chị tham lam hơn tôi tưởng.
You're greedier than I thought.
Ta đều biết dục vọng tham lam của hắn với những cô gái trẻ mà.
We all know of his insatiable lust for the young flesh.
Nhưng có phải em tham lam quá, khi đòi hỏi và đòi hỏi nhiều hơn?
Are you being greedy and asking too much?
Sự kiên trì này của kulaks làng tham lam, giàu có phải chấm dứt.
This persistence of the greedy, wealthy village kulaks must end.
Nhà đầu tư nên tham lam hay sợ hãi?
Should investors be greedy or fearful?
Nó không thực sự là không- tham lam.
It is not really non-greedy.
Tôi không nghĩ là mình tham lam,….
I don't think I am being greedy….
Làm người chẳng tham lam.
Trying Not to Be Greedy.
Và tôi cố gắng không- tham lam.
I was trying not to be greedy.
Results: 2294, Time: 0.0342

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English