A HERO in Vietnamese translation

[ə 'hiərəʊ]
[ə 'hiərəʊ]
anh hùng
hero
heroic
superhero
heroism
heroically
người hùng
hero
strongman
he-man

Examples of using A hero in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Search Result for"i am a hero".
Kết quả tìm kiếm cho" We Are Heroes".
Congratulations, you are a hero or something.
Chúc mừng bạn, bạn đúng là người" hay chữ nghĩa".
still they are a hero.
họ vẫn là những anh hùng.
This Week's Show: We Need a Hero!
Nghi thức đêm nay, chúng ta cần người chứng kiến!
he still saw me as a hero?
gã vẫn xem tôi như một anh hung?
If he had been right, he would be a hero.
Nếu ông ấy đúng, ông ấy sẽ là anh hùng của các anh hùng.
Harrison Holt is being hailed as a hero.
Harrison Holt đã được ca ngợi như một người anh hùng.
My Grandfather returned a hero.
Cha con trở về Đoan Hùng.
One hundred percent a hero.”.
Ưu tiên trăm phần trăm cho Hùng.”.
It is the least we can do for a hero of Rome.
Đây là điều tối thiểu chúng tôi có thể làm cho người anh hùng của Rome.
You're a hero.
Chính là anh.
He would be remembered as a hero.
Hắn sẽ được nhớ tới như anh hùng.
He will be remembered as a hero.
Hắn sẽ được nhớ tới như anh hùng.
And coming from you, from… a hero… that means only one thing.
Thì chỉ có một ý nghĩa. Và lời nói đó từ cô, từ một anh hùng.
That's for sure. I will just say that he-- he didn't want to be a hero.
Đó chỉ… đó không phải là anh ấy.
They make a man feel like a hero.
Khiến bọn họ cảm giác mình như người hung.
If he had been right, he'd be a hero.
Nếu ông ấy đúng, ông ấy sẽ là anh hùng của các anh hùng.
I did not know that you were such a hero of romance.
Em không biết anh là một người lãng mạn như thế.
Comments for"Twice a Hero".
Comments for" Truyện Hai Người".
Given the fact that I think he's a hero, and you want to put him in jail, do you really need to ask that question?
Vì thực tế là em nghĩ anh ta là người hùng, còn anh đang muốn cho anh ta vào tù. Anh thực sự có cần phải hỏi câu đó không?
Results: 2331, Time: 0.0369

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese