AGAIN TODAY in Vietnamese translation

[ə'gen tə'dei]
[ə'gen tə'dei]
hôm nay lại
again today
lần nữa ngày hôm nay
again today
lần nữa hôm nay
again today
nữa hôm nay
lại nè
lại ngày nay
ngày nay nữa
today too
still today
also today
again today

Examples of using Again today in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
They may try again today.
Con có thể thử lại hôm nay.
You get to try it again today.
Con có thể thử lại hôm nay.
I may not get a chance of seeing you again today.
Tôi không có cơ hội gặp lại hôm nay.
they might be closed again today.
có thể sẽ mở lại hôm nay.
You can try again today.
Con có thể thử lại hôm nay.
Might try again today.
Con có thể thử lại hôm nay.
Open again today.
Mở lại ngày hôm nay.
Packed again today!
Hôm nay đã tái gói!
Not checking again today.
Không xem lại trong hôm nay.
But when he's there again today.
Khi hôm nay lại thấy hắn…- Em nghĩ hắn là ai?
They will talk again today.
Họ sẽ thảo luận một lần nữa hôm nay.
RT@BonnieCraven: Been out talking to people here again today.
Đoàn Thị Thùy Dương: Hôm nay trở lại trò chuyện với mọi người.
And it needs to happen again today.
Và nó cần xảy ra một lần nữa cho hôm nay.
Both teams will square off again today morning.
Hai đội sẽ đá lại vào tối nay.
And it's the choice I want to make again today.
Và đó là sự lựa chọn tôi muốn làm cho ngày hôm nay một lần nữa.
You know, there are razor hairs in the bathroom, again today.
Anh biết không, em lại nhìn thấy râu anh cạo… trong phòng tắm hôm nay đấy.
It could do the same again today.
Họ có thể phải làm như vậy một lần nữa vào hôm nay.
Gangs of Christians and Muslims clashed again today in Indonesia's eastern Maluku islands.
Các băng nhóm Cơ Đốc Giáo và Hồi Giáo hôm nay lại đụng độ tại đảo Maluku thuộc đông bộ Indonesia.
Cindy and I were talking again today, about the clubs and stuff.
Cindy và tôi đã nói chuyện lần nữa ngày hôm nay, về các câu lạc bộ và những thứ khác.
only a few days later, we're meeting here again today.
mới qua mấy ngày, hôm nay lại gặp mặt tại đây.
Results: 82, Time: 0.045

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese