He also provided the narration for The Discovery Channel's documentary Devil's Bible in 2008.
Anh cũng đã cung cấp lời tường thuật cho bộ phim tài liệu Devil' s Bible của The Discovery Channel năm 2008.
We also provided an example of how to secure virtual machine access using the NTFS Permissions.
Trong phần chúng tôi cũng đã cung cấp một ví dụ về cách bảo mật truy cập máy ảo bằng cách sử dụng các đặc quyền NTFS.
On four occasions, Facebook also provided the Vietnamese government with user account data.
Facebook cũng đã cung cấp cho chính phủ Việt Nam dữ liệu người sử dụng bốn lần rồi.
The project also provided 95,000 micro loans for households whose incomes were in the bottom 40%.
Dự án cũng cấp 95.000 khoản vay nhỏ cho các gia đình thuộc nhóm 40% thu nhập thấp nhất trong xã hội.
The Department of Social Welfare and Development also provided $371,000 worth of emergency relief assistance to 2,700 families displaced by the storm.
Bộ Phúc lợi Xã hội và Phát triển Philippines cũng đã cung cấp những khoản hỗ trợ khẩn cấp trị giá 371.000 USD đến cho 2.700 hộ gia đình phải di dời vì bão.
The launch of Sentinel-1B also provided an opportunity to give other smaller satellites a ride into space.
Việc phóng thành công Sentinel- 1B cũng tạo ra cơ hội để có thể vận chuyện các vệ tinh nhỏ khác vào không gian.
The experiments also provided the first evidence for the existence of gluons.
Các thí nghiệm trên cũng đưa ra bằng chứng đầu tiên cho sự tồn tại của các gluon.
Korea also provided US$300,000 to help improve the lives of children in Attapeu province through better child care and protection, in cooperation with UNICEF.
Hàn Quốc cũng đã cung cấp 300.000 USD để cải thiện đời sống trẻ em tỉnh Attapeu thông qua Quỹ chăm sóc và Bảo vệ trẻ em cùng với sự hợp tác của UNICEF.
In the past, box spreads also provided a tax benefit for some investors.
Trong quá khứ, box spread cũng đã mang lại lợi ích về thuế cho một số nhà đầu tư.
The flaw also provided access to any linked accounts, like Instagram, Spotify, Tinder, or Airbnb.
Lỗ hổng cũng cấp quyền truy cập vào bất kỳ tài khoản được liên kết như Instagram, Spotify, Tinder, Airbnb,….
Additionally, the members of the delegation also provided students with useful information about opportunities for further study at the universities in South Australia.
Bên cạnh đó, các thành viên của đoàn cũng mang đến cho sinh viên những thông tin bổ ích về cơ hội học tập nâng cao trình độ tại các trường đại học Nam Úc.
One study, as linked above, showed that 34 percent of companies that offered CEO-specific benefits also provided travel for costs for spouses or companions.
Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng 34% các công ty cung cấp lợi ích dành riêng cho CEO cũng sẽ cung cấp chi phí đi lại cho vợ/ chồng của CEO đó.
It is a concept album based upon the comic book character Spawn created by Todd McFarlane, who also provided the album artwork.
Đây là một album có cover dựa trên nhân vật truyện tranh Spawn tạo ra bởi Todd McFarlane, người cũng đã cung cấp các tác phẩm nghệ thuật cho các album sau.
The developers also provided a solution to the scalability problem which has been a critical condition for the further development of the network and Ethereum's ability to compete with more advanced blockchain systems like Graphene.
Các nhà phát triển cũng cung cấp một giải pháp cho vấn đề khả năng mở rộng đã là một điều kiện quan trọng cho sự phát triển hơn nữa của mạng lưới và khả năng của Ethereum để cạnh tranh với các hệ thống blockchain tiên tiến hơn như Graphene.
the road simply provide transportation for people who were traveling through the empire, the road also provided many military, economical, political and religious purposes for the Inca.
con đường này còn cung cấp nhiều mục đích khác có ý nghĩa vô cùng quan trọng cho đế chế Inca như quân sự, thương mại và tôn giáo.
They also provided inexpensive, long-lasting and easy-to-carry rations for
Họ cũng cung cấp các khẩu phần rẻ tiền,
The firm also provided airfare and hotel accommodations
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文