BALL in Vietnamese translation

[bɔːl]
[bɔːl]
bóng
ball
shadow
football
glossy
shade
tennis
soccer
balloon
shiny
silhouette
quả bóng
ball
balloon
ballon
bi
ball
bearings
ballpoint
marbles
compassion
polka
bearish
rabbi
compassionate
tragic
quả cầu
globe
ball
sphere
orb
balloon
banh
ball
football
foosball
trái banh
ball

Examples of using Ball in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Each time it hits the ball, it will be a little more advanced.
Mỗi lần chạm vào quả bóng, nó sẽ được nâng cao thêm một chút.
The ball game is the first bubble shooting version you encounter.
Trò chơi với bóng là phiên bản bắn bong bóng đầu tiên bạn gặp được.
Gathering ball screw and linear guides' advantages, we make a modularization.
Thu thập lợi thế của vít bóng và hướng dẫn tuyến tính, chúng tôi….
If your ball falls, Splashy will be finished!
Nếu để quả bóng của bạn rơi xuống, thì Splashy!
The ball at Clarence house won't start till ten.
Tiệc ở Clarence House bắt đầu lúc mười giờ.
What ball at Clarence House?
Tiệc ở Clarence House nào cơ?
But every time I touch a ball, I pot something.
Cứ chạm đến bóng, là tao chọc trúng.
The ball at Clarence House won't start till 10:00.
Tiệc ở Clarence House bắt đầu lúc mười giờ.
Megget can't run the ball every play.
Megget không thể trận nào cũng chạy.
If you sink that ball first, you lose.
Nếu anh để bóng đó vào lỗ đầu tiên, anh thua.
Every time I touch a ball, I seemed to pot something.
Cứ chạm đến bóng, là tao chọc trúng.
Every time I touch a ball, I seem to pot something.
Cứ chạm đến bóng, là tao chọc trúng.
Fish ball casserole is here.-See you.
viên nồi đất đến đây.- Chào anh.
Ball lightning Earthquake cloud Earthquake prediction Earthquake weather.
Sét hòn Mây động đất Dự báo động đất Thời tiết động đất.
Ball Valve Advantages.
Lợi thế của van bi.
Brass filter ball valve.
Van bi cầu lọc.
If your ball falls, Splashy will be finished.
Nếu để quả bóng của bạn rơi xuống, thì Splashy! sẽ hoàn toàn kết thúc.
Ball recalls.
Dance nhớ lại.
Dear Small Ball.
Balo nhỏ caro.
The earth is like a ball with a big magnet in it.
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
Results: 19475, Time: 0.1053

Top dictionary queries

English - Vietnamese