BE LYING in Vietnamese translation

[biː 'laiiŋ]
[biː 'laiiŋ]
nói dối
lie
liar
nằm
lie
be
sit
reside
located
is located
situated
perched
nestled
đang nói dối
are lying
are lyin
's been lying
đang nằm
was lying
are located
is sitting
are situated
was laying
resides
now lies
be lying
là dối trá
is a lie
is falsehood
is deceitful
is a liar
is false
is a deception
đã là lừa dối
thật dối trá

Examples of using Be lying in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Could be lying about the rape.
Có thể cô ta nói dối về việc hãm hiếp.
But I would be lying to you if I said I wanted to be a mother.
đã nói dối anh rằng mình muốn có mẹ.
You would be lying because that's what I am..
Cậu đang nói dóc bởi vì tôi là vậy đó.
I will be lying a little too.
Tôi cũng phải nói dối một chút.
She would be lying if she denied having such thoughts.
Nó sẽ là một lời nói dối nếu cậu trả lời rằng không có ý định như vậy.
You wouldn't be lying to me now, would you'?
Mày dám xạo tao à?
She can't be lying with those eyes.
Không phải đang nói dối đâu. Ánh mắt cũng thật….
She has to be lying. Robots.
Chắc hẳn bà ta đang dối trá! Robots.
Cause you just be lying, and I don't need you.
Nguyên nhân bạn chỉ là nói dối, và tôi không cần bạn.
You wouldn't be lying to me now, would you'?
Không có nói láo tao đó chứ?
Not after a krantzing like that. He can't be lying', boss.
Anh ấy không thể là nối dối, ông chủ. Không phải sau một Krantzing như vậy.
I would be lying to her.
Thế là nói dối.
It wouldn't be lying.
Đây không phải là lời nói dối.
You wil be lying on your left side.
Nàng muốn được nằm ở bên trái.
I'd be lying if I said I don't have time.
Tôi đã nói dối rằng tôi không có thời gian.
She might be telling the truth, and she might be lying.
Có thể cô ấy nói thật và cũng có thể là đang nói dối.
John may be lying.
Có thể John Watson đã nói dối.
She could be telling the truth or she could be lying.
Có thể cô ấy nói thật và cũng có thể là đang nói dối.
Dylan and Jerry cannot both be lying.
Wakka và Rikku cả hai không thể cùng nói dối được.
If I said it was absolutely true I would be lying.”.
Nhưng nếu nói rằng tôi ổn thì sẽ là nói dối”.
Results: 264, Time: 0.0482

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese