BECAUSE I KNOW in Vietnamese translation

[bi'kɒz ai nəʊ]
[bi'kɒz ai nəʊ]
vì tôi biết
because i know
as i am aware
because i see
because i realized
vì tôi hiểu
because i understand
because i know

Examples of using Because i know in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Because I know that the world is big.
Bởi em biết thế giới này quá lớn.
Because I know everything about you, and you know everything about me.
Anh biết mọi điều về cô và cô biết mọi điều về anh..
Because I know you support your husband.
Tôi hiểu cô muốn ủng hộ chồng mình.
Because I know America.
Tôi hiểu nước Mỹ.
DAENERYS: Because I know what is good.
DAENERYS: Bởi vì em biết điều gì là tốt đẹp.
Because I know you love this bottle of champagne more.
Bởi vì tao biết mày thích chai rượu sâm banh này hơn.
Because I know what my heart says.
Bởi anh biết tim em đang nói.
Dany: Because I know what is good.
DAENERYS: Bởi vì em biết điều gì là tốt đẹp.
Because I know that it is out there.
Bởi vì anh biết, ở ngoài kia.
Because I know, many foreigners in China are not rich.
Mình biết nhiều người nước ngoài không hề giàu có.
I'm writing this slow because I know you can't read fast.
Em phải viết thật chậm vì em biết anh không đọc nhanh được.
Nick Goellner: Yeah, because I know how you buy wine.
( Mọi người cười) Vì con biết bị rượu hành như thế nào.
Because I know you and your families.
Bởi anh biết em và các em của em.
Because I know my own heart.
Bởi vì tôi hiểu trái tim của chính mình.
Because I know it too well.
Vì tôi biết rõ nó quá.
Because I know I am the world to you.
Vì anh hiểu rằng em là cả thế giới này đối với anh..
Only because I know you don't mean it.”.
Chỉ bởi vì anh biết em không có ý vậy đâu.”.
Because I know how lucky I am to have my two babies.
Nhưng tôi biết rằng tôi may mắn như thế nào khi có cả hai đứa trẻ.
Because I know that you are obstinate.
Ta biết ngươi vốn là kẻ cứng đầu.
Because I know exactly what it is.".
Vì họ biết chính xác nó là gì".
Results: 1559, Time: 0.0588

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese