BEG in Vietnamese translation

[beg]
[beg]
xin
please
ask
apply
may
beg
let
sorry
hello
pls
application
van
valve
cầu
bridge
demand
pray
ask
global
globe
request
spherical
sphere
cau
nài nỉ
beg
pleaded
implore
entreat
intreated him
hãy cầu xin
ask
pray
beg
cầu xin ngài
ask him
begged him
pray to him

Examples of using Beg in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
For God's sake I beg you, do not torment me.”.
Tôi nài nỉ bạn của Thiên Chúa, đừng làm khổ tôi!".
No, please! I beg of you.
Không, làm ơn Tôi van anh.
Don't make me beg… or I will beg.
Đừng bắt tôi năn nỉ… nếu không tôi sẽ năn nỉ.
Please, stop. Now you beg me.
Giờ cầu xin anh. Làm ơn, dừng lại đi.
Yes! Beg for his divine mercy!
Hãy cầu xin lòng thương xót của Chúa. Vâng!
Please. I beg you to leave, please.
Tôi cầu xin Ngài đi, làm ơn. Làm ơn.
I'm not making you beg.
Tôi không khiến cậu năn nỉ.
Take pause, I beg of you.
Dừng lại đi, tôi van anh.
I beg mercy. I beg!.
Con cầu xin khoan dung!
Or I will beg. Don't make me beg.
Đừng bắt tôi năn nỉ… nếu không tôi sẽ năn nỉ.
Her large eyes look up to me, beg me for help.
Đôi mắt đẹp của em giương lên, nhìn tôi cầu cứu.
Promise to hate it. I beg of you to do it.
Hứa là ghét nó đi, tôi năn nỉ cô mà.
I beg you, save my sister.”.
Ta hướng cô cô cầu cứu.".
I would ask you… No, I would beg you.
em sẽ yêu cầu anh.
And beg for forgiveness. kneel before Dae-Su… Please make Woo-Jin.
Hãy làm cho Woo- jin… phải quỳ xuống trước Dae- su… và cầu xin sự tha thứ.
Rather than beg, change your money mindset and start earning!
Thay vì cầu xin, hãy thay đổi suy nghĩ về tiền của bạn và bắt đầu kiếm tiền!
I beg you therefore, be imitators of me.
Tôi lấy điều đó khuyên anh em: hãy bắt chước tôi.
Don't forget me, I beg, I will remember you said.
Đừng có quên em, em xin đấy/ Em nhớ anh đã nói rằng.
I beg of you don't.
Tao có xin mày đâu.
Even if you beg me not to leave, I don't care anymore.
Kể cả anh có cầu xin em ở lại, em cũng chẳng thèm quan tâm nữa đâu.
Results: 1464, Time: 0.0617

Top dictionary queries

English - Vietnamese